• Việt nam
 

    Shibainu (SHIB) và Việt Nam Đồng (VND)

    Shibainu
    Shibainu $0.00-0 (0%) 18 tháng 5 2024 (0.63VNĐ)

    Máy tính Shibainu (SHIB) sang đồng

    Trao đổi tiền điện tử để giao dịch Shibainu trực tuyến

    Danh sách các sàn giao dịch tiền điện tử có thanh khoản tiền điện tử tốt nhất Shibainu (SHIB)

    Trao đổi Giá Shibainu Khối lượng giao dịch SHIB trong 24 giờ ($)
    So sánh phí trao đổi tiền điện tử

    Biểu đồ tỷ giá hối đoái Shibainu bằng đô la Mỹ:


    Biểu đồ tỷ giá hối đoái Shibainu so với tiền đồng:


    Chọn một ngày để tìm hiểu giá 1 Shiba Inu ở Việt Nam vào ngày này:

    Chọn một ngày

    Ngày Giá 1 Shiba Inu $ Giá 1 Shiba Inu VND Thay đổi từ ngày hôm trước ($) Thay đổi từ ngày hôm trước (VND) Phần trăm thay đổi
    18.05 0,00 $ 0,63 VND 0,00 $ 0,00 VND 0,69 %
    17.05 0,00 $ 0,63 VND 0,00 $ 0,01 VND 1,80 %
    16.05 0,00 $ 0,62 VND 0,00 $ 0,01 VND 1,48 %
    15.05 0,00 $ 0,63 VND 0,00 $ 0,04 VND 7,55 %
    14.05 0,00 $ 0,59 VND 0,00 $ 0,01 VND 1,98 %
    13.05 0,00 $ 0,60 VND 0,00 $ 0,03 VND 5,46 %
    12.05 0,00 $ 0,57 VND 0,00 $ 0,01 VND 0,97 %
    11.05 0,00 $ 0,57 VND 0,00 $ 0,01 VND 1,03 %
    10.05 0,00 $ 0,57 VND 0,00 $ 0,02 VND 4,12 %
    09.05 0,00 $ 0,59 VND 0,00 $ 0,02 VND 3,87 %
    08.05 0,00 $ 0,57 VND 0,00 $ 0,02 VND 4,10 %
    07.05 0,00 $ 0,59 VND 0,00 $ 0,02 VND 2,99 %
    06.05 0,00 $ 0,61 VND 0,00 $ 0,01 VND 2,26 %
    05.05 0,00 $ 0,63 VND 0,00 $ 0,02 VND 2,94 %
    04.05 0,00 $ 0,65 VND 0,00 $ 0,02 VND 3,87 %
    03.05 0,00 $ 0,62 VND 0,00 $ 0,04 VND 6,84 %
    02.05 0,00 $ 0,58 VND 0,00 $ 0,02 VND 3,57 %
    01.05 0,00 $ 0,56 VND 0,00 $ 0,00 VND 0,24 %
    30.04 0,00 $ 0,56 VND 0,00 $ 0,04 VND 6,73 %
    29.04 0,00 $ 0,60 VND 0,00 $ 0,03 VND 4,60 %
    28.04 0,00 $ 0,63 VND 0,00 $ 0,00 VND 0,53 %
    27.04 0,00 $ 0,63 VND 0,00 $ 0,01 VND 2,11 %
    26.04 0,00 $ 0,64 VND 0,00 $ 0,01 VND 1,95 %
    25.04 0,00 $ 0,65 VND 0,00 $ 0,00 VND 0,04 %
    24.04 0,00 $ 0,65 VND 0,00 $ 0,03 VND 4,21 %
    23.04 0,00 $ 0,68 VND 0,00 $ 0,00 VND 0,37 %
    22.04 0,00 $ 0,68 VND 0,00 $ 0,02 VND 2,47 %
    21.04 0,00 $ 0,67 VND 0,00 $ 0,00 VND 0,31 %
    20.04 0,00 $ 0,67 VND 0,00 $ 0,00 $ 0,31 %

    Tỷ giá tiền điện tử so với đồng đô la và

    Tiền điện tử Tỷ giá hối đoái với đô la Thay đổi trong 24 giờ($) Tỷ lệ cho đồng viết hoa Lịch trình
     Bitcoin 67021.1 $ 211.9 $ 0.32 % 1702805087.7 VND 1 167.0 tỷ $ Lịch trình
     Ethereum 3126.4 $ 38.89 $ 1.26 % 79432444.8 VND 376.7 tỷ $ Lịch trình
     Tether 1.00023 $ 0.0002 $ 0.02 % 25412.84 VND 111.3 tỷ $ Lịch trình
     Solana 173.22 $ 4.756 $ 2.82 % 4401000.54 VND 78.3 tỷ $ Lịch trình
     USDCoin 0.999952 $ 0.0002 $ 0.02 % 25405.78 VND 33.4 tỷ $ Lịch trình
     BinanceCoin 577.825 $ 2.302 $ 0.4 % 14680799.78 VND 33.0 tỷ $ Lịch trình
     StakedEther 3123.18 $ 39.35 $ 1.28 % 79350634.26 VND 29.4 tỷ $ Lịch trình
     Ripple 0.52177 $ 0.0021 $ 0.39 % 13256.61 VND 29.0 tỷ $ Lịch trình
     Dogecoin 0.153641 $ 0.0008 $ 0.53 % 3903.56 VND 22.5 tỷ $ Lịch trình
     Cardano 0.483108 $ 0.0001 $ 0.02 % 12274.32 VND 17.1 tỷ $ Lịch trình
     ShibaInu 0.0000247591 $ 0 $ 0.69 % 0.63 VND 14.8 tỷ $ Lịch trình
     Avalanche 37.2175 $ 0.7942 $ 2.18 % 945585.02 VND 14.4 tỷ $ Lịch trình
     TRON 0.123129 $ 0.0016 $ 1.25 % 3128.34 VND 10.8 tỷ $ Lịch trình
     WrappedBitc 66986.2 $ 217.1 $ 0.33 % 1701918383.4 VND 10.5 tỷ $ Lịch trình
     Polkadot 7.17042 $ 0.0139 $ 0.19 % 182178.86 VND 9.8 tỷ $ Lịch trình
     BitcoinCash 476.756 $ 10.354 $ 2.22 % 12112939.69 VND 9.6 tỷ $ Lịch trình
     Chainlink 16.3273 $ 0.2027 $ 1.26 % 414827.71 VND 9.5 tỷ $ Lịch trình
     Polygon 0.711331 $ 0.0023 $ 0.32 % 18072.79 VND 6.7 tỷ $ Lịch trình
     Litecoin 83.9678 $ 0.5143 $ 0.62 % 2133369.89 VND 6.3 tỷ $ Lịch trình
     UniswapProt 7.93357 $ 0.4161 $ 5.54 % 201568.21 VND 5.8 tỷ $ Lịch trình
     Dai 1.00059 $ 0.0009 $ 0.09 % 25421.99 VND 5.4 tỷ $ Lịch trình
     EthereumCla 28.6351 $ 0.3954 $ 1.4 % 727531.99 VND 4.3 tỷ $ Lịch trình
     Cosmos 8.67182 $ 0.0033 $ 0.04 % 220324.93 VND 3.4 tỷ $ Lịch trình
     Cronos 0.125164 $ 0.0006 $ 0.51 % 3180.04 VND 3.4 tỷ $ Lịch trình
     Stellar 0.108489 $ 0.0004 $ 0.39 % 2756.38 VND 3.2 tỷ $ Lịch trình
     OKB 50.2322 $ 0.0186 $ 0.04 % 1276249.51 VND 3.0 tỷ $ Lịch trình
     Monero 135.539 $ 0.333 $ 0.25 % 3443639.37 VND 2.5 tỷ $ Lịch trình
     TrueUSD 1.00023 $ 0.0004 $ 0.04 % 25412.84 VND 0.5 tỷ $ Lịch trình
     STEPN 0.222996 $ 0.0005 $ 0.2 % 5665.66 VND 0.5 tỷ $ Lịch trình
     ZCash 23.5264 $ 0.1591 $ 0.67 % 597735.24 VND 0.4 tỷ $ Lịch trình
     TheOpenNet 6.45273 $ 0.1644 $ 2.48 % 163944.51 VND 0.1 tỷ $ Lịch trình
     TON 2.07363 $ 0.0112 $ 0.54 % 52684.72 VND 0.1 tỷ $ Lịch trình
     BUSD 1.00994 $ 0.0002 $ 0.02 % 25659.55 VND 0.1 tỷ $ Lịch trình