• Việt nam
 

    Trueusd (TUSD) và Việt Nam Đồng (VND)

    Trueusd
    Trueusd $1.00-0 (0%) 23 tháng tư 2024 (24,841.35VNĐ)

    Máy tính Trueusd (TUSD) sang đồng

    Trao đổi tiền điện tử để giao dịch Trueusd trực tuyến

    Danh sách các sàn giao dịch tiền điện tử có thanh khoản tiền điện tử tốt nhất Trueusd (TUSD)

    Trao đổi Giá Trueusd Khối lượng giao dịch TUSD trong 24 giờ ($)
    So sánh phí trao đổi tiền điện tử

    Biểu đồ tỷ giá hối đoái Trueusd bằng đô la Mỹ:


    Biểu đồ tỷ giá hối đoái Trueusd so với tiền đồng:


    Chọn một ngày để tìm hiểu giá 1 ở Việt Nam vào ngày này:

    Chọn một ngày

    Ngày Giá 1 $ Giá 1 VND Thay đổi từ ngày hôm trước ($) Thay đổi từ ngày hôm trước (VND) Phần trăm thay đổi
    24.04 1,00 $ 24 841,35 VND 0,00 $ 6,94 VND 0,03 %
    23.04 1,00 $ 24 848,29 VND 0,00 $ 32,70 VND 0,13 %
    22.04 1,00 $ 24 815,59 VND 0,00 $ 35,67 VND 0,14 %
    21.04 1,00 $ 24 779,92 VND 0,00 $ 18,83 VND 0,08 %
    20.04 1,00 $ 24 798,74 VND 0,00 $ 20,56 VND 0,08 %
    19.04 1,00 $ 24 778,18 VND 0,00 $ 3,22 VND 0,01 %
    18.04 1,00 $ 24 781,40 VND 0,00 $ 30,77 VND 0,12 %
    17.04 1,00 $ 24 750,64 VND 0,00 $ 1,83 VND 0,01 %
    16.04 1,00 $ 24 752,47 VND 0,00 $ 0,15 VND 0,00 %
    15.04 1,00 $ 24 752,62 VND 0,00 $ 20,63 VND 0,08 %
    14.04 1,00 $ 24 731,99 VND 0,00 $ 63,79 VND 0,26 %
    13.04 1,00 $ 24 795,77 VND 0,00 $ 49,89 VND 0,20 %
    12.04 1,00 $ 24 745,88 VND 0,00 $ 29,08 VND 0,12 %
    11.04 1,00 $ 24 774,96 VND 0,00 $ 1,49 VND 0,01 %
    10.04 1,00 $ 24 773,48 VND 0,00 $ 13,67 VND 0,06 %
    09.04 1,00 $ 24 759,80 VND 0,00 $ 37,45 VND 0,15 %
    08.04 1,00 $ 24 797,26 VND 0,00 $ 19,57 VND 0,08 %
    07.04 1,00 $ 24 777,69 VND 0,00 $ 0,74 VND 0,00 %
    06.04 1,00 $ 24 778,43 VND 0,00 $ 0,00 VND 0,00 %
    05.04 1,00 $ 24 778,43 VND 0,00 $ 0,25 VND 0,00 %
    04.04 1,00 $ 24 778,68 VND 0,00 $ 2,97 VND 0,01 %
    03.04 1,00 $ 24 781,65 VND 0,00 $ 12,98 VND 0,05 %
    02.04 1,00 $ 24 768,67 VND 0,00 $ 2,72 VND 0,01 %
    01.04 1,00 $ 24 765,95 VND 0,00 $ 5,80 VND 0,02 %
    31.03 1,00 $ 24 771,74 VND 0,00 $ 12,88 VND 0,05 %
    30.03 1,00 $ 24 784,62 VND 0,00 $ 7,68 VND 0,03 %
    29.03 1,00 $ 24 792,30 VND 0,00 $ 4,71 VND 0,02 %
    28.03 1,00 $ 24 797,01 VND 0,00 $ 19,32 VND 0,08 %
    27.03 1,00 $ 24 777,69 VND 0,00 $ 19,32 $ 0,08 %

    Tỷ giá tiền điện tử so với đồng đô la và

    Tiền điện tử Tỷ giá hối đoái với đô la Thay đổi trong 24 giờ($) Tỷ lệ cho đồng viết hoa Lịch trình
     Bitcoin 66445.7 $ 141.6 $ 0.21 % 1645926434.7 VND 1 284.8 tỷ $ Lịch trình
     Ethereum 3209.49 $ 1.04 $ 0.03 % 79502276.79 VND 380.7 tỷ $ Lịch trình
     Tether 1.00005 $ 0.0001 $ 0.01 % 24772.24 VND 110.0 tỷ $ Lịch trình
     Solana 156.45 $ 0.456 $ 0.29 % 3875422.95 VND 67.7 tỷ $ Lịch trình
     USDCoin 0.999902 $ 0 $ 0 % 24768.57 VND 33.9 tỷ $ Lịch trình
     BinanceCoin 608.973 $ 0.576 $ 0.09 % 15084870.18 VND 33.0 tỷ $ Lịch trình
     StakedEther 3207.41 $ 0.79 $ 0.02 % 79450753.11 VND 29.6 tỷ $ Lịch trình
     Ripple 0.55334 $ 0.0006 $ 0.12 % 13706.79 VND 29.3 tỷ $ Lịch trình
     Dogecoin 0.16059 $ 0.0001 $ 0.08 % 3977.97 VND 23.3 tỷ $ Lịch trình
     Cardano 0.503852 $ 0.0009 $ 0.17 % 12480.92 VND 22.2 tỷ $ Lịch trình
     ShibaInu 0.0000269993 $ 0 $ 0.15 % 0.67 VND 16.0 tỷ $ Lịch trình
     Avalanche 38.4796 $ 0.0357 $ 0.09 % 953178.17 VND 14.2 tỷ $ Lịch trình
     Chainlink 15.3374 $ 0.0009 $ 0.01 % 379922.74 VND 10.8 tỷ $ Lịch trình
     WrappedBitc 66478.9 $ 132.5 $ 0.2 % 1646748831.9 VND 10.1 tỷ $ Lịch trình
     BitcoinCash 507.133 $ 1.487 $ 0.29 % 12562191.54 VND 10.1 tỷ $ Lịch trình
     TRON 0.113655 $ 0 $ 0.03 % 2815.35 VND 9.7 tỷ $ Lịch trình
     Polkadot 7.31456 $ 0.0352 $ 0.48 % 181188.97 VND 9.7 tỷ $ Lịch trình
     Polygon 0.730151 $ 0.0044 $ 0.6 % 18086.57 VND 6.7 tỷ $ Lịch trình
     Litecoin 85.3016 $ 0.0984 $ 0.12 % 2113005.93 VND 6.3 tỷ $ Lịch trình
     UniswapProt 7.99756 $ 0.0312 $ 0.39 % 198107.56 VND 5.9 tỷ $ Lịch trình
     Dai 0.99988 $ 0 $ 0 % 24768.03 VND 5.2 tỷ $ Lịch trình
     EthereumCla 28.2673 $ 0.01 $ 0.04 % 700209.29 VND 4.1 tỷ $ Lịch trình
     Cosmos 8.72456 $ 0.0176 $ 0.2 % 216116.08 VND 3.5 tỷ $ Lịch trình
     Cronos 0.131106 $ 0.0004 $ 0.27 % 3247.63 VND 3.5 tỷ $ Lịch trình
     OKB 55.4126 $ 0.0146 $ 0.03 % 1372625.51 VND 3.3 tỷ $ Lịch trình
     Stellar 0.116863 $ 0 $ 0.01 % 2894.81 VND 3.3 tỷ $ Lịch trình
     Monero 122.379 $ 0.211 $ 0.17 % 3031450.21 VND 2.2 tỷ $ Lịch trình
     TrueUSD 1.00284 $ 0.0003 $ 0.03 % 24841.35 VND 0.5 tỷ $ Lịch trình
     STEPN 0.262871 $ 0.0014 $ 0.52 % 6511.58 VND 0.5 tỷ $ Lịch trình
     ZCash 24.078 $ 0.2002 $ 0.82 % 596436.14 VND 0.3 tỷ $ Lịch trình
     TON 2.17277 $ 0.0046 $ 0.21 % 53821.69 VND 0.1 tỷ $ Lịch trình
     BUSD 0.985048 $ 0.0001 $ 0.01 % 24400.62 VND 0.1 tỷ $ Lịch trình