• Việt nam
 

    Chuyển đổi Đô la Úc (AUD) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Đô la Úc 28.11.2021

    1 Đô la Úc = 16 153.48 Đồng Việt Nam
    10 Đô la Úc = 161 534.8 Đồng Việt Nam
    20 Đô la Úc = 323 069.6 Đồng Việt Nam
    100 Đô la Úc = 1 615 348 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Đô la Úc = 0.7124 Đô la Mỹ
    1 Đô la Úc = 0.6293 Euro
    1 Đô la Úc = 80.7472 Yên Nhật
    1 Đô la Úc = 0.5338 Bảng Anh
    1 Đô la Úc = 23.9890 Baht Thái
    1 Đô la Úc = 3.0084 Ringgit Malaysia
    1 Đô la Úc = 10 186.9711 Rupiah Indonesia
    1 Đô la Úc = 5.5540 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Đô la Úc
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Đô la Úc và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Đô la Úc trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    16 956.81 ₫
    29 Tháng 11 2016
    Giá trị cuối cùng
    16 153.48 ₫
    28 Tháng 11 2021
    Thay đổi hơn 5 năm
    -803.3300 ₫ -4.74%
    Giá trị tối đa
    18 433.20 ₫
    28 Tháng giêng 2018
    Giá trị tối thiểu
    13 537.00 ₫
    19 Tháng ba 2020

    Giá trị của đồng 1 Đô la Úc trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 16 153.48₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 AUD /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị $ 1 AUD
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    28.11.21
    16 153.48
    16 153.48 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    27.11.21
    16 153.48
    16 153.48 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    26.11.21
    16 153.48
    16 153.48 ₫
    -120.4900 ₫
    -0.7404 %
    25.11.21
    16 273.97
    16 273.97 ₫
    -86.9900 ₫
    -0.5317 %
    24.11.21
    16 360.96
    16 360.96 ₫
    -16.7600 ₫
    -0.1023 %
    23.11.21
    16 377.72
    16 377.72 ₫
    -64.2100 ₫
    -0.3905 %
    22.11.21
    16 441.93
    16 441.93 ₫
    +31.8700 ₫
    +0.1942 %
    21.11.21
    16 410.06
    16 410.06 ₫
    +3.1100 ₫
    +0.0190 %
    20.11.21
    16 406.95
    16 406.95 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    19.11.21
    16 406.95
    16 406.95 ₫
    -42.4300 ₫
    -0.2579 %
    18.11.21
    16 449.38
    16 449.38 ₫
    -24.7500 ₫
    -0.1502 %
    17.11.21
    16 474.13
    16 474.13 ₫
    -134.7200 ₫
    -0.8111 %
    16.11.21
    16 608.85
    16 608.85 ₫
    -151.1100 ₫
    -0.9016 %
    15.11.21
    16 759.96
    16 759.96 ₫
    +144.46 ₫
    +0.87 %
    14.11.21
    16 615.50
    16 615.50 ₫
    +9.9 ₫
    +0.0596 %
    13.11.21
    16 605.60
    16 605.60 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    12.11.21
    16 605.60
    16 605.60 ₫
    +62.5200 ₫
    +0.3779 %
    11.11.21
    16 543.08
    16 543.08 ₫
    -165.7200 ₫
    -0.9918 %
    10.11.21
    16 708.80
    16 708.80 ₫
    +14.8800 ₫
    +0.0891 %
    09.11.21
    16 693.92
    16 693.92 ₫
    -84.5600 ₫
    -0.5040 %
    08.11.21
    16 778.48
    16 778.48 ₫
    +51.5500 ₫
    +0.3082 %
    07.11.21
    16 726.93
    16 726.93 ₫
    -25.2900 ₫
    -0.1510 %
    06.11.21
    16 752.22
    16 752.22 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    05.11.21
    16 752.22
    16 752.22 ₫
    -54.4900 ₫
    -0.3242 %
    04.11.21
    16 806.71
    16 806.71 ₫
    -141.2 ₫
    -0.8331 %
    03.11.21
    16 947.91
    16 947.91 ₫
    -1.5800 ₫
    -0.0093 %
    02.11.21
    16 949.49
    16 949.49 ₫
    -122.0100 ₫
    -0.7147 %
    01.11.21
    17 071.50
    17 071.50 ₫
    -122.0100 ₫
    -0.7147 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    28.11.2021
    27.11.2021
    Thay đổi
    22 676.23
    22 676.23
    +0.00 +0%
    25 669.49
    25 669.49
    +0.00 +0%
    200.05
    200.05
    +0.00 +0%
    30 259.92
    30 259.92
    +0.00 +0%
    16 153.48
    16 153.48
    +0.00 +0%
    673.37
    673.37
    +0.00 +0%
    5 369.40
    5 369.40
    +0.00 +0%
    1.5857
    1.5857
    +0.0000 +0%
    2 908.43
    2 908.43
    +0.00 +0%
    3 546.24
    3 546.24
    +0.00 +0%
    813.81
    813.81
    +0.00 +0%
    18.9584
    18.9584
    +0.0000 +0%
    24 576.80
    24 576.80
    +0.00 +0%

    AUD đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Đô la Úc (AUD) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Đô la Úc sang Đồng Việt Nam tính đến Sunday, 28 November 2021.