• Việt nam
 

    Chuyển đổi Đô la Úc (AUD) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Đô la Úc

    1 Đô la Úc = 16 980.21 Đồng Việt Nam
    10 Đô la Úc = 169 802.1 Đồng Việt Nam
    20 Đô la Úc = 339 604.2 Đồng Việt Nam
    100 Đô la Úc = 1 698 021 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Đô la Úc = 0.7302 Đô la Mỹ
    1 Đô la Úc = 0.6154 Euro
    1 Đô la Úc = 75.9945 Yên Nhật
    1 Đô la Úc = 0.5470 Bảng Anh
    1 Đô la Úc = 22.1601 Baht Thái
    1 Đô la Úc = 2.9966 Ringgit Malaysia
    1 Đô la Úc = 10 365.1630 Rupiah Indonesia
    1 Đô la Úc = 5.6612 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Đô la Úc
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Đô la Úc và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Đô la Úc trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    16 174.84 ₫
    23 Tháng 11 2015
    Giá trị cuối cùng
    16 980.21 ₫
    23 Tháng 11 2020
    Thay đổi hơn 5 năm
    +805.3700 ₫ +4.98%
    Giá trị tối đa
    18 433.20 ₫
    28 Tháng giêng 2018
    Giá trị tối thiểu
    13 537.00 ₫
    19 Tháng ba 2020

    Giá trị của đồng 1 Đô la Úc trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 16 980.21₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 AUD /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị $ 1 AUD
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    23.11.20
    16 980.21
    16 980.21 ₫
    +28.2400 ₫
    +0.1666 %
    22.11.20
    16 951.97
    16 951.97 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    21.11.20
    16 951.97
    16 951.97 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    20.11.20
    16 951.97
    16 951.97 ₫
    +142.76 ₫
    +0.85 %
    19.11.20
    16 809.21
    16 809.21 ₫
    -135.1100 ₫
    -0.7974 %
    18.11.20
    16 944.32
    16 944.32 ₫
    +15.1300 ₫
    +0.0894 %
    17.11.20
    16 929.19
    16 929.19 ₫
    +15.3300 ₫
    +0.0906 %
    16.11.20
    16 913.86
    16 913.86 ₫
    +87.6700 ₫
    +0.5210 %
    15.11.20
    16 826.19
    16 826.19 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    14.11.20
    16 826.19
    16 826.19 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    13.11.20
    16 826.19
    16 826.19 ₫
    +67.6800 ₫
    +0.4039 %
    12.11.20
    16 758.51
    16 758.51 ₫
    -93.9400 ₫
    -0.5574 %
    11.11.20
    16 852.45
    16 852.45 ₫
    -4.6800 ₫
    -0.0278 %
    10.11.20
    16 857.13
    16 857.13 ₫
    -97.5100 ₫
    -0.5751 %
    09.11.20
    16 954.64
    16 954.64 ₫
    +125.87 ₫
    +0.75 %
    08.11.20
    16 828.77
    16 828.77 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    07.11.20
    16 828.77
    16 828.77 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    06.11.20
    16 828.77
    16 828.77 ₫
    +13.8600 ₫
    +0.0824 %
    05.11.20
    16 814.91
    16 814.91 ₫
    +226.10 ₫
    +1.36 %
    04.11.20
    16 588.81
    16 588.81 ₫
    +11.9600 ₫
    +0.0721 %
    03.11.20
    16 576.85
    16 576.85 ₫
    +220.70 ₫
    +1.35 %
    02.11.20
    16 356.15
    16 356.15 ₫
    +26.8100 ₫
    +0.1642 %
    01.11.20
    16 329.34
    16 329.34 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    31.10.20
    16 329.34
    16 329.34 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    30.10.20
    16 329.34
    16 329.34 ₫
    -6.6500 ₫
    -0.0407 %
    29.10.20
    16 335.99
    16 335.99 ₫
    +15.4200 ₫
    +0.0945 %
    28.10.20
    16 320.57
    16 320.57 ₫
    -242.8400 ₫
    -1.4661 %
    27.10.20
    16 563.41
    16 563.41 ₫
    +41.8700 ₫
    +0.2534 %
    26.10.20
    16 521.54
    16 521.54 ₫
    +41.8700 ₫
    +0.2534 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    23.11.2020
    22.11.2020
    Thay đổi
    23 253.19
    23 205.22
    +47.97 +0.21%
    27 592.00
    27 520.00
    +72.00 +0.26%
    223.44
    223.47
    -0.03 -0.01%
    31 040.26
    30 839.23
    +201.03 +0.65%
    16 980.21
    16 951.97
    +28.24 +0.17%
    766.25
    766.77
    -0.52 -0.07%
    5 666.41
    5 663.25
    +3.16 +0.06%
    1.6382
    1.6385
    -0.0003 -0.02%
    2 999.38
    2 993.39
    +5.99 +0.2%
    3 532.86
    3 536.46
    -3.60 -0.1%
    812.60
    811.92
    +0.68 +0.08%
    20.8695
    20.8134
    +0.0561 +0.27%

    AUD đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Đô la Úc (AUD) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Đô la Úc sang Đồng Việt Nam tính đến Monday, 23 November 2020.