• Việt nam
 

    Chuyển đổi Thẳng thắn Thụy Sĩ (CHF) sang Đồng Việt Nam (VNĐ)

    Chuyển đổi Thẳng thắn Thụy Sĩ 03.12.2022

    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 26.190,39 Đồng Việt Nam
    10 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 261.903,9 Đồng Việt Nam
    20 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 523.807,8 Đồng Việt Nam
    100 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 2.619.039, Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 1,0685 Đô la Mỹ
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 1,0140 Euro
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 143,5090 Yên Nhật
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 0,8687 Bảng Anh
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 1,5722 Đô la Úc
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 37,0984 Baht Thái
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 4,6878 Malaysian Ringgit
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 16.483,3470 Indonesian Rupiah

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Thẳng thắn Thụy Sĩ
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Malaysian Ringgit
    • Indonesian Rupiah
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Thẳng thắn Thụy Sĩ và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Thẳng thắn Thụy Sĩ trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    25.488,84 ₫
    03 Tháng 12 2017
    Giá trị cuối cùng
    26.190,39 ₫
    03 Tháng 12 2022
    Thay đổi hơn 5 năm
    +701,5500 ₫ +2.75%
    Giá trị tối đa
    26.388,00 ₫
    12 Tháng 11 2022
    Giá trị tối thiểu
    23.029,00 ₫
    12 Tháng 5 2022

    Giá trị của đồng 1 Thẳng thắn Thụy Sĩ trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 26.190,39₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 CHF /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị ₣ 1 CHF
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    03.12.22
    26.190,39
    26.190,39 ₫
    -0,0100 ₫
    -0,0 %
    02.12.22
    26.190,40
    26.190,40 ₫
    +26,1700 ₫
    +0,1 %
    01.12.22
    26.164,23
    26.164,23 ₫
    +49,4500 ₫
    +0,1894 %
    30.11.22
    26.114,78
    26.114,78 ₫
    +173,71 ₫
    +0,67 %
    29.11.22
    25.941,07
    25.941,07 ₫
    -170,3500 ₫
    -0,6524 %
    28.11.22
    26.111,42
    26.111,42 ₫
    -35,5800 ₫
    -0,1361 %
    27.11.22
    26.147,00
    26.147,00 ₫
    -67,2800 ₫
    -0,2567 %
    26.11.22
    26.214,28
    26.214,28 ₫
    -11,7 ₫
    -0,0446 %
    25.11.22
    26.225,98
    26.225,98 ₫
    -110,5800 ₫
    -0,4199 %
    24.11.22
    26.336,56
    26.336,56 ₫
    -29,0700 ₫
    -0,1103 %
    23.11.22
    26.365,63
    26.365,63 ₫
    +240,27 ₫
    +0,92 %
    22.11.22
    26.125,36
    26.125,36 ₫
    +210,87 ₫
    +0,81 %
    21.11.22
    25.914,49
    25.914,49 ₫
    -107,4900 ₫
    -0,4131 %
    20.11.22
    26.021,98
    26.021,98 ₫
    +39,5200 ₫
    +0,1521 %
    19.11.22
    25.982,46
    25.982,46 ₫
    -13,8900 ₫
    -0,0534 %
    18.11.22
    25.996,35
    25.996,35 ₫
    -66,4300 ₫
    -0,2549 %
    17.11.22
    26.062,78
    26.062,78 ₫
    -176,7300 ₫
    -0,6735 %
    16.11.22
    26.239,51
    26.239,51 ₫
    +0,2400 ₫
    +0,0009 %
    15.11.22
    26.239,27
    26.239,27 ₫
    +11,9200 ₫
    +0,0454 %
    14.11.22
    26.227,35
    26.227,35 ₫
    -76,0500 ₫
    -0,2891 %
    13.11.22
    26.303,40
    26.303,40 ₫
    -84,8400 ₫
    -0,3215 %
    12.11.22
    26.388,24
    26.388,24 ₫
    +15,0900 ₫
    +0,0572 %
    11.11.22
    26.373,15
    26.373,15 ₫
    +604,92 ₫
    +2,35 %
    10.11.22
    25.768,23
    25.768,23 ₫
    +491,91 ₫
    +1,95 %
    09.11.22
    25.276,32
    25.276,32 ₫
    +37,7500 ₫
    +0,1496 %
    08.11.22
    25.238,57
    25.238,57 ₫
    +83,1100 ₫
    +0,3304 %
    07.11.22
    25.155,46
    25.155,46 ₫
    +208,87 ₫
    +0,84 %
    06.11.22
    24.946,59
    24.946,59 ₫
    +24,4900 ₫
    +0,0983 %
    05.11.22
    24.922,10
    24.922,10 ₫
    +24,4900 ₫
    +0,0983 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    03.12.2022
    02.12.2022
    Thay đổi
    24 512.50
    24 512.50
    +0.00 +0%
    25 829.93
    25 828.03
    +1.90 +0.01%
    182.50
    182.50
    +0.00 +0%
    30 150.36
    30 150.39
    -0.03 -0%
    16 658.20
    16 658.20
    +0.00 +0%
    705.97
    705.97
    +0.00 +0%
    5 586.89
    5 586.89
    +0.00 +0%
    1.5889
    1.5942
    -0.0053 -0.33%
    3 146.56
    3 146.60
    -0.04 -0%
    3 489.47
    3 489.52
    -0.05 -0%
    802.29
    802.29
    +0.00 +0%
    18.8312
    18.8797
    -0.0485 -0.26%
    26 190.39
    26 190.40
    -0.01 -0%

    CHF đến VNĐ

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Thẳng thắn Thụy Sĩ (CHF) và Việt Nam Đồng (VNĐ) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Thẳng thắn Thụy Sĩ sang Đồng Việt Nam tính đến Saturday, 03 December 2022.