• Việt nam
 

    Chuyển đổi Thẳng thắn Thụy Sĩ (CHF) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Thẳng thắn Thụy Sĩ 19.09.2021

    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 24 557.22 Đồng Việt Nam
    10 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 245 572.2 Đồng Việt Nam
    20 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 491 144.4 Đồng Việt Nam
    100 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 2 455 722 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 1.0734 Đô la Mỹ
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 0.9153 Euro
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 118.0295 Yên Nhật
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 0.7813 Bảng Anh
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 1.4746 Đô la Úc
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 35.7675 Baht Thái
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 4.4987 Ringgit Malaysia
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 15 270.0037 Rupiah Indonesia

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Thẳng thắn Thụy Sĩ
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Thẳng thắn Thụy Sĩ và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Thẳng thắn Thụy Sĩ trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    25 488.84 ₫
    19 Tháng 9 2016
    Giá trị cuối cùng
    24 557.22 ₫
    19 Tháng 9 2021
    Thay đổi hơn 5 năm
    -931.6200 ₫ -3.66%
    Giá trị tối đa
    26 300.00 ₫
    06 Tháng giêng 2021
    Giá trị tối thiểu
    24 410.00 ₫
    01 Tháng tư 2021

    Giá trị của đồng 1 Thẳng thắn Thụy Sĩ trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 24 557.22₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 CHF /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị ₣ 1 CHF
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    19.09.21
    24 557.22
    24 557.22 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    18.09.21
    24 557.22
    24 557.22 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    17.09.21
    24 557.22
    24 557.22 ₫
    +21.0400 ₫
    +0.0858 %
    16.09.21
    24 536.18
    24 536.18 ₫
    -229.4400 ₫
    -0.9264 %
    15.09.21
    24 765.62
    24 765.62 ₫
    +27.1200 ₫
    +0.1096 %
    14.09.21
    24 738.50
    24 738.50 ₫
    +132.68 ₫
    +0.54 %
    13.09.21
    24 605.82
    24 605.82 ₫
    -218.5200 ₫
    -0.8803 %
    12.09.21
    24 824.34
    24 824.34 ₫
    +11.9100 ₫
    +0.0480 %
    11.09.21
    24 812.43
    24 812.43 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    10.09.21
    24 812.43
    24 812.43 ₫
    -43.5 ₫
    -0.1750 %
    09.09.21
    24 855.93
    24 855.93 ₫
    +172.10 ₫
    +0.70 %
    08.09.21
    24 683.83
    24 683.83 ₫
    -132.6100 ₫
    -0.5344 %
    07.09.21
    24 816.44
    24 816.44 ₫
    -43.6500 ₫
    -0.1756 %
    06.09.21
    24 860.09
    24 860.09 ₫
    -15.2900 ₫
    -0.0615 %
    05.09.21
    24 875.38
    24 875.38 ₫
    -77.9800 ₫
    -0.3125 %
    04.09.21
    24 953.36
    24 953.36 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    03.09.21
    24 953.36
    24 953.36 ₫
    +99.0100 ₫
    +0.3984 %
    02.09.21
    24 854.35
    24 854.35 ₫
    +35.3600 ₫
    +0.1425 %
    01.09.21
    24 818.99
    24 818.99 ₫
    -120.0900 ₫
    -0.4815 %
    31.08.21
    24 939.08
    24 939.08 ₫
    +107.04 ₫
    +0.43 %
    30.08.21
    24 832.04
    24 832.04 ₫
    -90.1800 ₫
    -0.3618 %
    29.08.21
    24 922.22
    24 922.22 ₫
    -19.2500 ₫
    -0.0772 %
    28.08.21
    24 941.47
    24 941.47 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    27.08.21
    24 941.47
    24 941.47 ₫
    +74.2200 ₫
    +0.2985 %
    26.08.21
    24 867.25
    24 867.25 ₫
    -25.6100 ₫
    -0.1029 %
    25.08.21
    24 892.86
    24 892.86 ₫
    -59.7300 ₫
    -0.2394 %
    24.08.21
    24 952.59
    24 952.59 ₫
    -32.5900 ₫
    -0.1304 %
    23.08.21
    24 985.18
    24 985.18 ₫
    +136.74 ₫
    +0.55 %
    22.08.21
    24 848.44
    24 848.44 ₫
    +136.74 ₫
    +0.55 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    19.09.2021
    18.09.2021
    Thay đổi
    22 878.68
    22 878.68
    +0.00 +0%
    26 830.97
    26 830.97
    +0.00 +0%
    208.06
    208.06
    +0.00 +0%
    31 431.06
    31 431.06
    +0.00 +0%
    16 654.01
    16 654.01
    +0.00 +0%
    686.58
    686.58
    +0.00 +0%
    5 458.77
    5 458.77
    +0.00 +0%
    1.6082
    1.6082
    +0.0000 +0%
    2 940.54
    2 940.54
    +0.00 +0%
    3 537.42
    3 537.42
    +0.00 +0%
    823.24
    823.24
    +0.00 +0%
    19.3725
    19.3725
    +0.0000 +0%
    24 557.22
    24 557.22
    +0.00 +0%

    CHF đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Thẳng thắn Thụy Sĩ (CHF) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Thẳng thắn Thụy Sĩ sang Đồng Việt Nam tính đến Sunday, 19 September 2021.