• Việt nam
 

    Chuyển đổi Thẳng thắn Thụy Sĩ (CHF) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Thẳng thắn Thụy Sĩ

    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 26 019.59 Đồng Việt Nam
    10 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 260 195.9 Đồng Việt Nam
    20 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 520 391.8 Đồng Việt Nam
    100 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 2 601 959 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1000 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 0.0 Đô la Mỹ
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 0.9277 Euro
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 116.7845 Yên Nhật
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 0.8232 Bảng Anh
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 1.4606 Đô la Úc
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 33.7299 Baht Thái
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 4.5615 Ringgit Malaysia
    1 Thẳng thắn Thụy Sĩ = 15 812.5737 Rupiah Indonesia

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Thẳng thắn Thụy Sĩ
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Thẳng thắn Thụy Sĩ và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Thẳng thắn Thụy Sĩ trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    25 488.84 ₫
    26 Tháng giêng 2016
    Giá trị cuối cùng
    26 019.59 ₫
    25 Tháng giêng 2021
    Thay đổi hơn 5 năm
    +530.7500 ₫ +2.08%
    Giá trị tối đa
    26 300.00 ₫
    06 Tháng giêng 2021
    Giá trị tối thiểu
    25 488.00 ₫
    01 Tháng 12 2020

    Giá trị của đồng 1 Thẳng thắn Thụy Sĩ trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 26 019.59₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 CHF /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị ₣ 1 CHF
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    25.01.21
    26 019.59
    26 019.59 ₫
    -58.5300 ₫
    -0.2244 %
    24.01.21
    26 078.12
    26 078.12 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    23.01.21
    26 078.12
    26 078.12 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    22.01.21
    26 078.12
    26 078.12 ₫
    +69.4300 ₫
    +0.2669 %
    21.01.21
    26 008.69
    26 008.69 ₫
    +66.9500 ₫
    +0.2581 %
    20.01.21
    25 941.74
    25 941.74 ₫
    -19.2200 ₫
    -0.0740 %
    19.01.21
    25 960.96
    25 960.96 ₫
    +93.3800 ₫
    +0.3610 %
    18.01.21
    25 867.58
    25 867.58 ₫
    -109.2 ₫
    -0.4204 %
    17.01.21
    25 976.78
    25 976.78 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    16.01.21
    25 976.78
    25 976.78 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    15.01.21
    25 976.78
    25 976.78 ₫
    +7.4600 ₫
    +0.0287 %
    14.01.21
    25 969.32
    25 969.32 ₫
    -22.2900 ₫
    -0.0858 %
    13.01.21
    25 991.61
    25 991.61 ₫
    +92.9100 ₫
    +0.3587 %
    12.01.21
    25 898.70
    25 898.70 ₫
    -33.1 ₫
    -0.1276 %
    11.01.21
    25 931.80
    25 931.80 ₫
    -184.6100 ₫
    -0.7069 %
    10.01.21
    26 116.41
    26 116.41 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    09.01.21
    26 116.41
    26 116.41 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    08.01.21
    26 116.41
    26 116.41 ₫
    +68.1700 ₫
    +0.2617 %
    07.01.21
    26 048.24
    26 048.24 ₫
    -252.1200 ₫
    -0.9586 %
    06.01.21
    26 300.36
    26 300.36 ₫
    +41.5600 ₫
    +0.1583 %
    05.01.21
    26 258.80
    26 258.80 ₫
    -24.3 ₫
    -0.0925 %
    04.01.21
    26 283.10
    26 283.10 ₫
    +34.8900 ₫
    +0.1329 %
    03.01.21
    26 248.21
    26 248.21 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    02.01.21
    26 248.21
    26 248.21 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    01.01.21
    26 248.21
    26 248.21 ₫
    +81.2200 ₫
    +0.3104 %
    31.12.20
    26 166.99
    26 166.99 ₫
    +30.1900 ₫
    +0.1155 %
    30.12.20
    26 136.80
    26 136.80 ₫
    -18.3700 ₫
    -0.0702 %
    29.12.20
    26 155.17
    26 155.17 ₫
    -18.3700 ₫
    -0.0702 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    25.01.2021
    24.01.2021
    Thay đổi
    23 122.52
    23 084.32
    +38.20 +0.17%
    28 046.00
    28 095.00
    -49.00 -0.17%
    222.80
    222.45
    +0.35 +0.16%
    31 607.18
    31 584.45
    +22.73 +0.07%
    17 814.68
    17 809.15
    +5.53 +0.03%
    771.41
    770.21
    +1.20 +0.16%
    5 704.12
    5 706.54
    -2.42 -0.04%
    1.6455
    1.6459
    -0.0004 -0.02%
    2 982.80
    2 977.84
    +4.96 +0.17%
    3 568.19
    3 561.83
    +6.36 +0.18%
    824.11
    824.51
    -0.40 -0.05%
    20.9616
    20.8838
    +0.0778 +0.37%
    26 019.59
    26 078.12
    -58.53 -0.22%

    CHF đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Thẳng thắn Thụy Sĩ (CHF) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Thẳng thắn Thụy Sĩ sang Đồng Việt Nam tính đến Monday, 25 January 2021.