• Việt nam
 

    Chuyển đổi Euro (EUR) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Euro

    1 Euro = 28 001 Đồng Việt Nam
    10 Euro = 280 010 Đồng Việt Nam
    20 Euro = 560 020 Đồng Việt Nam
    100 Euro = 2 800 100 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1000 Euro = 0.0 Đô la Mỹ
    1 Euro = 126.1193 Yên Nhật
    1 Euro = 0.8855 Bảng Anh
    1 Euro = 1.5706 Đô la Úc
    1 Euro = 36.4511 Baht Thái
    1 Euro = 4.9139 Ringgit Malaysia
    1 Euro = 17 071.6986 Rupiah Indonesia
    1 Euro = 9.4345 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Euro
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Euro và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Euro trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    24 287.61 ₫
    27 Tháng giêng 2016
    Giá trị cuối cùng
    28 001.00 ₫
    26 Tháng giêng 2021
    Thay đổi hơn 5 năm
    +3 713.3900 ₫ +15.29%
    Giá trị tối đa
    28 490.00 ₫
    06 Tháng giêng 2021
    Giá trị tối thiểu
    23 630.54 ₫
    20 Tháng 12 2016

    Giá trị của đồng 1 Euro trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 28 001.00₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 EUR /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị € 1 EUR
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    26.01.21
    28 001
    28 001 ₫
    -45.0 ₫
    -0.1605 %
    25.01.21
    28 046
    28 046 ₫
    -49.0 ₫
    -0.1744 %
    24.01.21
    28 095
    28 095 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    23.01.21
    28 095
    28 095 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    22.01.21
    28 095
    28 095 ₫
    +80.0 ₫
    +0.2856 %
    21.01.21
    28 015
    28 015 ₫
    +69.0 ₫
    +0.2469 %
    20.01.21
    27 946
    27 946 ₫
    -32.0 ₫
    -0.1144 %
    19.01.21
    27 978
    27 978 ₫
    +145 ₫
    +0.52 %
    18.01.21
    27 833
    27 833 ₫
    -131.0 ₫
    -0.4685 %
    17.01.21
    27 964
    27 964 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    16.01.21
    27 964
    27 964 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    15.01.21
    27 964
    27 964 ₫
    -63.0 ₫
    -0.2248 %
    14.01.21
    28 027
    28 027 ₫
    -26.0 ₫
    -0.0927 %
    13.01.21
    28 053
    28 053 ₫
    +24.0 ₫
    +0.0856 %
    12.01.21
    28 029
    28 029 ₫
    -27.0 ₫
    -0.0962 %
    11.01.21
    28 056
    28 056 ₫
    -203.0 ₫
    -0.7184 %
    10.01.21
    28 259
    28 259 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    09.01.21
    28 259
    28 259 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    08.01.21
    28 259
    28 259 ₫
    -29.0 ₫
    -0.1025 %
    07.01.21
    28 288
    28 288 ₫
    -202.0 ₫
    -0.7090 %
    06.01.21
    28 490
    28 490 ₫
    +128 ₫
    +0.45 %
    05.01.21
    28 362
    28 362 ₫
    -11.0 ₫
    -0.0388 %
    04.01.21
    28 373
    28 373 ₫
    +41.9900 ₫
    +0.1482 %
    03.01.21
    28 331.01
    28 331.01 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    02.01.21
    28 331.01
    28 331.01 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    01.01.21
    28 331.01
    28 331.01 ₫
    +0.0100 ₫
    +0.0 %
    31.12.20
    28 331
    28 331 ₫
    -6.0 ₫
    -0.0212 %
    30.12.20
    28 337
    28 337 ₫
    -6.0 ₫
    -0.0212 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    26.01.2021
    25.01.2021
    Thay đổi
    23 010.11
    23 097.58
    -87.47 -0.38%
    28 001.00
    28 046.00
    -45.00 -0.16%
    222.02
    222.60
    -0.58 -0.26%
    31 620.25
    31 586.89
    +33.36 +0.11%
    17 827.88
    17 817.28
    +10.60 +0.06%
    768.18
    770.39
    -2.21 -0.29%
    5 698.33
    5 704.12
    -5.79 -0.1%
    1.6402
    1.6473
    -0.0071 -0.43%
    2 967.93
    2 979.75
    -11.82 -0.4%
    3 562.47
    3 564.43
    -1.96 -0.06%
    823.69
    824.11
    -0.42 -0.05%
    20.8734
    20.9456
    -0.0722 -0.35%
    25 937.42
    26 008.01
    -70.59 -0.27%

    EUR đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Euro (EUR) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Euro sang Đồng Việt Nam tính đến Tuesday, 26 January 2021.