• Việt nam
 

    Chuyển đổi Euro (EUR) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Euro 15.10.2021

    1 Euro = 26 424.98 Đồng Việt Nam
    10 Euro = 264 249.8 Đồng Việt Nam
    20 Euro = 528 499.6 Đồng Việt Nam
    100 Euro = 2 642 498 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Euro = 1.1599 Đô la Mỹ
    1 Euro = 132.5291 Yên Nhật
    1 Euro = 0.8438 Bảng Anh
    1 Euro = 1.5632 Đô la Úc
    1 Euro = 38.8140 Baht Thái
    1 Euro = 4.8275 Ringgit Malaysia
    1 Euro = 16 320.7832 Rupiah Indonesia
    1 Euro = 9.0214 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Euro
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Euro và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Euro trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    24 480.04 ₫
    16 Tháng 10 2016
    Giá trị cuối cùng
    26 424.98 ₫
    15 Tháng 10 2021
    Thay đổi hơn 5 năm
    +1 944.9400 ₫ +7.95%
    Giá trị tối đa
    28 490.00 ₫
    06 Tháng giêng 2021
    Giá trị tối thiểu
    23 630.54 ₫
    20 Tháng 12 2016

    Giá trị của đồng 1 Euro trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 26 424.98₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 EUR /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị € 1 EUR
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    15.10.21
    26 424.98
    26 424.98 ₫
    +1.9500 ₫
    +0.0074 %
    14.10.21
    26 423.03
    26 423.03 ₫
    +110.06 ₫
    +0.42 %
    13.10.21
    26 312.97
    26 312.97 ₫
    +21.9800 ₫
    +0.0836 %
    12.10.21
    26 290.99
    26 290.99 ₫
    -34.0300 ₫
    -0.1293 %
    11.10.21
    26 325.02
    26 325.02 ₫
    +10.0400 ₫
    +0.0382 %
    10.10.21
    26 314.98
    26 314.98 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    09.10.21
    26 314.98
    26 314.98 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    08.10.21
    26 314.98
    26 314.98 ₫
    +2.0100 ₫
    +0.0076 %
    07.10.21
    26 312.97
    26 312.97 ₫
    +53.9900 ₫
    +0.2056 %
    06.10.21
    26 258.98
    26 258.98 ₫
    -126.0400 ₫
    -0.4777 %
    05.10.21
    26 385.02
    26 385.02 ₫
    -62.9800 ₫
    -0.2381 %
    04.10.21
    26 448
    26 448 ₫
    +88.0 ₫
    +0.3338 %
    03.10.21
    26 360
    26 360 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    02.10.21
    26 360
    26 360 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    01.10.21
    26 360
    26 360 ₫
    +24.0 ₫
    +0.0911 %
    30.09.21
    26 336
    26 336 ₫
    -195.0200 ₫
    -0.7351 %
    29.09.21
    26 531.02
    26 531.02 ₫
    -58.9700 ₫
    -0.2218 %
    28.09.21
    26 589.99
    26 589.99 ₫
    -66.0100 ₫
    -0.2476 %
    27.09.21
    26 656
    26 656 ₫
    -57.0 ₫
    -0.2134 %
    26.09.21
    26 713
    26 713 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    25.09.21
    26 713
    26 713 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    24.09.21
    26 713
    26 713 ₫
    +40.0100 ₫
    +0.1500 %
    23.09.21
    26 672.99
    26 672.99 ₫
    -34.0200 ₫
    -0.1274 %
    22.09.21
    26 707.01
    26 707.01 ₫
    -2.9600 ₫
    -0.0111 %
    21.09.21
    26 709.97
    26 709.97 ₫
    +37.9400 ₫
    +0.1422 %
    20.09.21
    26 672.03
    26 672.03 ₫
    -158.9400 ₫
    -0.5924 %
    19.09.21
    26 830.97
    26 830.97 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    18.09.21
    26 830.97
    26 830.97 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    15.10.2021
    14.10.2021
    Thay đổi
    22 782.42
    22 795.08
    -12.66 -0.06%
    26 424.98
    26 423.03
    +1.95 +0.01%
    199.39
    200.27
    -0.88 -0.44%
    31 314.79
    31 158.68
    +156.11 +0.5%
    16 904.90
    16 901.54
    +3.36 +0.02%
    680.81
    687.01
    -6.20 -0.91%
    5 473.84
    5 478.55
    -4.71 -0.09%
    1.6191
    1.6151
    +0.0040 +0.25%
    2 929.14
    2 930.20
    -1.06 -0.04%
    3 539.66
    3 539.64
    +0.02 +0%
    814.62
    813.90
    +0.72 +0.09%
    19.2604
    19.2692
    -0.0088 -0.05%
    24 682.06
    24 660.89
    +21.17 +0.09%

    EUR đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Euro (EUR) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Euro sang Đồng Việt Nam tính đến Friday, 15 October 2021.