• Việt nam
 

    Chuyển đổi Euro (EUR) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Euro 20.04.2021

    1 Euro = 27 802.99 Đồng Việt Nam
    10 Euro = 278 029.9 Đồng Việt Nam
    20 Euro = 556 059.8 Đồng Việt Nam
    100 Euro = 2 780 299 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Euro = 1.2044 Đô la Mỹ
    1 Euro = 130.1699 Yên Nhật
    1 Euro = 0.8631 Bảng Anh
    1 Euro = 1.5559 Đô la Úc
    1 Euro = 37.6591 Baht Thái
    1 Euro = 4.9588 Ringgit Malaysia
    1 Euro = 17 455.4181 Rupiah Indonesia
    1 Euro = 9.3473 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Euro
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Euro và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Euro trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    25 145.67 ₫
    21 Tháng tư 2016
    Giá trị cuối cùng
    27 802.99 ₫
    20 Tháng tư 2021
    Thay đổi hơn 5 năm
    +2 657.3200 ₫ +10.57%
    Giá trị tối đa
    28 490.00 ₫
    06 Tháng giêng 2021
    Giá trị tối thiểu
    23 630.54 ₫
    20 Tháng 12 2016

    Giá trị của đồng 1 Euro trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 27 802.99₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 EUR /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị € 1 EUR
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    20.04.21
    27 802.99
    27 802.99 ₫
    +17.9900 ₫
    +0.0647 %
    19.04.21
    27 785
    27 785 ₫
    +129.01 ₫
    +0.47 %
    18.04.21
    27 655.99
    27 655.99 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    17.04.21
    27 655.99
    27 655.99 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    16.04.21
    27 655.99
    27 655.99 ₫
    +53.9800 ₫
    +0.1956 %
    15.04.21
    27 602.01
    27 602.01 ₫
    +14.0 ₫
    +0.0507 %
    14.04.21
    27 588.01
    27 588.01 ₫
    +154.03 ₫
    +0.56 %
    13.04.21
    27 433.98
    27 433.98 ₫
    -40.0300 ₫
    -0.1457 %
    12.04.21
    27 474.01
    27 474.01 ₫
    +62.0200 ₫
    +0.2263 %
    11.04.21
    27 411.99
    27 411.99 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    10.04.21
    27 411.99
    27 411.99 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    09.04.21
    27 411.99
    27 411.99 ₫
    +27.9800 ₫
    +0.1022 %
    08.04.21
    27 384.01
    27 384.01 ₫
    -77.9800 ₫
    -0.2840 %
    07.04.21
    27 461.99
    27 461.99 ₫
    +197.02 ₫
    +0.72 %
    06.04.21
    27 264.97
    27 264.97 ₫
    +187.99 ₫
    +0.69 %
    05.04.21
    27 076.98
    27 076.98 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    04.04.21
    27 076.98
    27 076.98 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    03.04.21
    27 076.98
    27 076.98 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    02.04.21
    27 076.98
    27 076.98 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    01.04.21
    27 076.98
    27 076.98 ₫
    +0.9900 ₫
    +0.0037 %
    31.03.21
    27 075.99
    27 075.99 ₫
    +3.9900 ₫
    +0.0147 %
    30.03.21
    27 072
    27 072 ₫
    -87.0 ₫
    -0.3203 %
    29.03.21
    27 159
    27 159 ₫
    -22.0200 ₫
    -0.0810 %
    28.03.21
    27 181.02
    27 181.02 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    27.03.21
    27 181.02
    27 181.02 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    26.03.21
    27 181.02
    27 181.02 ₫
    -70.9900 ₫
    -0.2605 %
    25.03.21
    27 252.01
    27 252.01 ₫
    -63.0100 ₫
    -0.2307 %
    24.03.21
    27 315.02
    27 315.02 ₫
    -63.0100 ₫
    -0.2307 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    20.04.2021
    19.04.2021
    Thay đổi
    23 084.42
    23 082.04
    +2.38 +0.01%
    27 802.99
    27 785.00
    +17.99 +0.06%
    213.59
    213.44
    +0.15 +0.07%
    32 213.32
    32 280.93
    -67.61 -0.21%
    17 869.17
    17 900.17
    -31.00 -0.17%
    738.28
    739.65
    -1.37 -0.19%
    5 606.80
    5 595.72
    +11.08 +0.2%
    1.5928
    1.5868
    +0.0060 +0.38%
    2 974.45
    2 972.06
    +2.39 +0.08%
    3 552.92
    3 545.95
    +6.97 +0.2%
    820.90
    818.77
    +2.13 +0.26%
    20.6749
    20.6990
    -0.0241 -0.12%
    25 240.45
    25 228.93
    +11.52 +0.05%

    EUR đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Euro (EUR) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Euro sang Đồng Việt Nam tính đến Tuesday, 20 April 2021.