• Việt nam
 

    Chuyển đổi Euro (EUR) sang Đồng Việt Nam (VNĐ)

    Chuyển đổi Euro 18.01.2022

    1 Euro = 25.911,61 Đồng Việt Nam
    10 Euro = 259.116,1 Đồng Việt Nam
    20 Euro = 518.232,2 Đồng Việt Nam
    100 Euro = 2.591.161, Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Euro = 1,1388 Đô la Mỹ
    1 Euro = 130,6490 Yên Nhật
    1 Euro = 0,8351 Bảng Anh
    1 Euro = 1,5837 Đô la Úc
    1 Euro = 37,6672 Baht Thái
    1 Euro = 4,7751 Malaysian Ringgit
    1 Euro = 16.369,7075 Indonesian Rupiah
    1 Euro = 8,8745 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Euro
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Malaysian Ringgit
    • Indonesian Rupiah
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Euro và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Euro trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    23.979,38 ₫
    18 Tháng giêng 2017
    Giá trị cuối cùng
    25.911,61 ₫
    18 Tháng giêng 2022
    Thay đổi hơn 5 năm
    +1.932,2300 ₫ +8.06%
    Giá trị tối đa
    28.490,00 ₫
    06 Tháng giêng 2021
    Giá trị tối thiểu
    23.962,57 ₫
    02 Tháng ba 2017

    Giá trị của đồng 1 Euro trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 25.911,61₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 EUR /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị € 1 EUR
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    18.01.22
    25.911,61
    25.911,61 ₫
    -20,9300 ₫
    -0,0807 %
    17.01.22
    25.932,54
    25.932,54 ₫
    +16,0700 ₫
    +0,0620 %
    16.01.22
    25.916,47
    25.916,47 ₫
    -15,2200 ₫
    -0,0587 %
    15.01.22
    25.931,69
    25.931,69 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    14.01.22
    25.931,69
    25.931,69 ₫
    -94,7600 ₫
    -0,3641 %
    13.01.22
    26.026,45
    26.026,45 ₫
    +53,3300 ₫
    +0,2053 %
    12.01.22
    25.973,12
    25.973,12 ₫
    +171,23 ₫
    +0,66 %
    11.01.22
    25.801,89
    25.801,89 ₫
    +79,5100 ₫
    +0,3091 %
    10.01.22
    25.722,38
    25.722,38 ₫
    -34,5200 ₫
    -0,1340 %
    09.01.22
    25.756,90
    25.756,90 ₫
    -24,2400 ₫
    -0,0940 %
    08.01.22
    25.781,14
    25.781,14 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    07.01.22
    25.781,14
    25.781,14 ₫
    +84,3400 ₫
    +0,3282 %
    06.01.22
    25.696,80
    25.696,80 ₫
    -49,8200 ₫
    -0,1935 %
    05.01.22
    25.746,62
    25.746,62 ₫
    +70,1400 ₫
    +0,2732 %
    04.01.22
    25.676,48
    25.676,48 ₫
    -147,0800 ₫
    -0,5696 %
    03.01.22
    25.823,56
    25.823,56 ₫
    -164,8900 ₫
    -0,6345 %
    02.01.22
    25.988,45
    25.988,45 ₫
    -0,8800 ₫
    -0,0034 %
    01.01.22
    25.989,33
    25.989,33 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    31.12.21
    25.989,33
    25.989,33 ₫
    +205,04 ₫
    +0,80 %
    30.12.21
    25.784,29
    25.784,29 ₫
    -131,9500 ₫
    -0,5091 %
    29.12.21
    25.916,24
    25.916,24 ₫
    +74,3100 ₫
    +0,2876 %
    28.12.21
    25.841,93
    25.841,93 ₫
    -10,5900 ₫
    -0,0410 %
    27.12.21
    25.852,52
    25.852,52 ₫
    -22,8500 ₫
    -0,0883 %
    26.12.21
    25.875,37
    25.875,37 ₫
    -40,4700 ₫
    -0,1562 %
    25.12.21
    25.915,84
    25.915,84 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    24.12.21
    25.915,84
    25.915,84 ₫
    -81,1400 ₫
    -0,3121 %
    23.12.21
    25.996,98
    25.996,98 ₫
    -11,1600 ₫
    -0,0429 %
    22.12.21
    26.008,14
    26.008,14 ₫
    +121,72 ₫
    +0,47 %
    21.12.21
    25.886,42
    25.886,42 ₫
    +121,72 ₫
    +0,47 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    18.01.2022
    17.01.2022
    Thay đổi
    22 752.73
    22 730.89
    +21.84 +0.1%
    25 911.61
    25 932.54
    -20.93 -0.08%
    198.33
    198.37
    -0.04 -0.02%
    31 030.01
    31 019.60
    +10.41 +0.03%
    16 361.08
    16 388.16
    -27.08 -0.17%
    687.91
    686.97
    +0.94 +0.14%
    5 426.40
    5 430.78
    -4.38 -0.08%
    1.5829
    1.5868
    -0.0039 -0.25%
    2 919.79
    2 917.88
    +1.91 +0.07%
    3 582.32
    3 580.51
    +1.81 +0.05%
    824.45
    828.26
    -3.81 -0.46%
    19.0997
    19.0851
    +0.0146 +0.08%
    24 862.77
    24 867.23
    -4.46 -0.02%

    EUR đến VNĐ

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Euro (EUR) và Việt Nam Đồng (VNĐ) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Euro sang Đồng Việt Nam tính đến Tuesday, 18 January 2022.