• Việt nam
 

    Chuyển đổi Euro (EUR) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Euro

    1 Euro = 27 038 Đồng Việt Nam
    10 Euro = 270 380 Đồng Việt Nam
    20 Euro = 540 760 Đồng Việt Nam
    100 Euro = 2 703 800 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Euro = 1.1673 Đô la Mỹ
    1 Euro = 123.2361 Yên Nhật
    1 Euro = 0.9079 Bảng Anh
    1 Euro = 1.6476 Đô la Úc
    1 Euro = 37.0358 Baht Thái
    1 Euro = 4.8685 Ringgit Malaysia
    1 Euro = 17 373.2571 Rupiah Indonesia
    1 Euro = 9.0474 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Euro
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Euro và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Euro trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    25 302.95 ₫
    29 Tháng 9 2015
    Giá trị cuối cùng
    27 038.00 ₫
    29 Tháng 9 2020
    Thay đổi hơn 5 năm
    +1 735.0500 ₫ +6.86%
    Giá trị tối đa
    28 412.50 ₫
    01 Tháng hai 2018
    Giá trị tối thiểu
    23 630.54 ₫
    20 Tháng 12 2016

    Giá trị của đồng 1 Euro trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 27 038.00₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 EUR /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị € 1 EUR
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    29.09.20
    27 038
    27 038 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    28.09.20
    27 038
    27 038 ₫
    +32.0 ₫
    +0.1185 %
    27.09.20
    27 006
    27 006 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    26.09.20
    27 006
    27 006 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    25.09.20
    27 006
    27 006 ₫
    +11.0 ₫
    +0.0407 %
    24.09.20
    26 995
    26 995 ₫
    -152.0 ₫
    -0.5599 %
    23.09.20
    27 147
    27 147 ₫
    -115.0 ₫
    -0.4218 %
    22.09.20
    27 262
    27 262 ₫
    -60.0 ₫
    -0.2196 %
    21.09.20
    27 322
    27 322 ₫
    -126.1800 ₫
    -0.4597 %
    20.09.20
    27 448.18
    27 448.18 ₫
    +0.1800 ₫
    +0.0007 %
    19.09.20
    27 448
    27 448 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    18.09.20
    27 448
    27 448 ₫
    +99.0 ₫
    +0.3620 %
    17.09.20
    27 349
    27 349 ₫
    -163.0 ₫
    -0.5925 %
    16.09.20
    27 512
    27 512 ₫
    -66.0 ₫
    -0.2393 %
    15.09.20
    27 578
    27 578 ₫
    +61.0 ₫
    +0.2217 %
    14.09.20
    27 517
    27 517 ₫
    +31.0900 ₫
    +0.1131 %
    13.09.20
    27 485.91
    27 485.91 ₫
    +0.9100 ₫
    +0.0033 %
    12.09.20
    27 485
    27 485 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    11.09.20
    27 485
    27 485 ₫
    +47.0 ₫
    +0.1713 %
    10.09.20
    27 438
    27 438 ₫
    +194 ₫
    +0.71 %
    09.09.20
    27 244
    27 244 ₫
    -106.0 ₫
    -0.3876 %
    08.09.20
    27 350
    27 350 ₫
    -41.0 ₫
    -0.1497 %
    07.09.20
    27 391
    27 391 ₫
    -72.2600 ₫
    -0.2631 %
    06.09.20
    27 463.26
    27 463.26 ₫
    +1.2600 ₫
    +0.0046 %
    05.09.20
    27 462
    27 462 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    04.09.20
    27 462
    27 462 ₫
    +88.0 ₫
    +0.3215 %
    03.09.20
    27 374
    27 374 ₫
    -114.0 ₫
    -0.4147 %
    02.09.20
    27 488
    27 488 ₫
    -292.0 ₫
    -1.0511 %
    01.09.20
    27 780
    27 780 ₫
    -292.0 ₫
    -1.0511 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    29.09.2020
    28.09.2020
    Thay đổi
    23 163.05
    23 179.93
    -16.88 -0.07%
    27 038.00
    27 038.00
    +0.00 +0%
    219.40
    219.66
    -0.26 -0.12%
    29 779.50
    29 759.51
    +19.99 +0.07%
    16 410.74
    16 392.03
    +18.71 +0.11%
    730.05
    732.88
    -2.83 -0.39%
    5 553.66
    5 553.66
    +0.00 +0%
    1.5563
    1.5565
    -0.0002 -0.01%
    2 988.49
    2 990.73
    -2.24 -0.07%
    3 394.18
    3 403.02
    -8.84 -0.26%
    796.82
    796.82
    +0.00 +0%
    19.8121
    19.8561
    -0.0440 -0.22%

    EUR đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Euro (EUR) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Euro sang Đồng Việt Nam tính đến Tuesday, 29 September 2020.