• Việt nam
 

    Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Đồng Việt Nam (VNĐ)

    Chuyển đổi Bảng Anh 03.12.2022

    1 Bảng Anh = 30.150,36 Đồng Việt Nam
    10 Bảng Anh = 301.503,6 Đồng Việt Nam
    20 Bảng Anh = 603.007,2 Đồng Việt Nam
    100 Bảng Anh = 3.015.036, Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Bảng Anh = 1,2300 Đô la Mỹ
    1 Bảng Anh = 1,1673 Euro
    1 Bảng Anh = 165,2075 Yên Nhật
    1 Bảng Anh = 1,8099 Đô la Úc
    1 Bảng Anh = 42,7077 Baht Thái
    1 Bảng Anh = 5,3966 Malaysian Ringgit
    1 Bảng Anh = 18.975,6184 Indonesian Rupiah
    1 Bảng Anh = 9,5820 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Bảng Anh
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Malaysian Ringgit
    • Indonesian Rupiah
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Bảng Anh và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Bảng Anh trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    30.648,69 ₫
    03 Tháng 12 2017
    Giá trị cuối cùng
    30.150,36 ₫
    03 Tháng 12 2022
    Thay đổi hơn 5 năm
    -498,3300 ₫ -1.63%
    Giá trị tối đa
    32.771,00 ₫
    27 Tháng 5 2021
    Giá trị tối thiểu
    25.440,00 ₫
    27 Tháng 9 2022

    Giá trị của đồng 1 Bảng Anh trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 30.150,36₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 GBP /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị £ 1 GBP
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    03.12.22
    30.150,36
    30.150,36 ₫
    -0,0300 ₫
    -0,0001 %
    02.12.22
    30.150,39
    30.150,39 ₫
    +109,91 ₫
    +0,37 %
    01.12.22
    30.040,48
    30.040,48 ₫
    +270,15 ₫
    +0,91 %
    30.11.22
    29.770,33
    29.770,33 ₫
    +198,29 ₫
    +0,67 %
    29.11.22
    29.572,04
    29.572,04 ₫
    -67,4700 ₫
    -0,2276 %
    28.11.22
    29.639,51
    29.639,51 ₫
    -223,8700 ₫
    -0,7496 %
    27.11.22
    29.863,38
    29.863,38 ₫
    -120,5100 ₫
    -0,4019 %
    26.11.22
    29.983,89
    29.983,89 ₫
    -0,0100 ₫
    -0,0 %
    25.11.22
    29.983,90
    29.983,90 ₫
    -110,6800 ₫
    -0,3678 %
    24.11.22
    30.094,58
    30.094,58 ₫
    +136,36 ₫
    +0,46 %
    23.11.22
    29.958,22
    29.958,22 ₫
    +407,85 ₫
    +1,38 %
    22.11.22
    29.550,37
    29.550,37 ₫
    +182,78 ₫
    +0,62 %
    21.11.22
    29.367,59
    29.367,59 ₫
    -117,0200 ₫
    -0,3969 %
    20.11.22
    29.484,61
    29.484,61 ₫
    -8,0600 ₫
    -0,0273 %
    19.11.22
    29.492,67
    29.492,67 ₫
    -16,1200 ₫
    -0,0546 %
    18.11.22
    29.508,79
    29.508,79 ₫
    +64,7600 ₫
    +0,2199 %
    17.11.22
    29.444,03
    29.444,03 ₫
    -90,1200 ₫
    -0,3051 %
    16.11.22
    29.534,15
    29.534,15 ₫
    +144,43 ₫
    +0,49 %
    15.11.22
    29.389,72
    29.389,72 ₫
    +314,50 ₫
    +1,08 %
    14.11.22
    29.075,22
    29.075,22 ₫
    -152,8900 ₫
    -0,5231 %
    13.11.22
    29.228,11
    29.228,11 ₫
    -152,5800 ₫
    -0,5193 %
    12.11.22
    29.380,69
    29.380,69 ₫
    +27,0800 ₫
    +0,0923 %
    11.11.22
    29.353,61
    29.353,61 ₫
    +253,94 ₫
    +0,87 %
    10.11.22
    29.099,67
    29.099,67 ₫
    +834,10 ₫
    +2,95 %
    09.11.22
    28.265,57
    28.265,57 ₫
    -446,1800 ₫
    -1,5540 %
    08.11.22
    28.711,75
    28.711,75 ₫
    +58,0800 ₫
    +0,2027 %
    07.11.22
    28.653,67
    28.653,67 ₫
    +509,86 ₫
    +1,81 %
    06.11.22
    28.143,81
    28.143,81 ₫
    -157,7200 ₫
    -0,5573 %
    05.11.22
    28.301,53
    28.301,53 ₫
    -157,7200 ₫
    -0,5573 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    03.12.2022
    02.12.2022
    Thay đổi
    24 512.50
    24 512.50
    +0.00 +0%
    25 829.93
    25 828.03
    +1.90 +0.01%
    182.50
    182.50
    +0.00 +0%
    30 150.36
    30 150.39
    -0.03 -0%
    16 658.20
    16 658.20
    +0.00 +0%
    705.97
    705.97
    +0.00 +0%
    5 586.89
    5 586.89
    +0.00 +0%
    1.5889
    1.5942
    -0.0053 -0.33%
    3 146.56
    3 146.60
    -0.04 -0%
    3 489.47
    3 489.52
    -0.05 -0%
    802.29
    802.29
    +0.00 +0%
    18.8312
    18.8797
    -0.0485 -0.26%
    26 190.39
    26 190.40
    -0.01 -0%

    GBP đến VNĐ

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Bảng Anh (GBP) và Việt Nam Đồng (VNĐ) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Bảng Anh sang Đồng Việt Nam tính đến Saturday, 03 December 2022.