• Việt nam
 

    Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Bảng Anh 08.03.2021

    1 Bảng Anh = 31 914.5 Đồng Việt Nam
    10 Bảng Anh = 319 145 Đồng Việt Nam
    20 Bảng Anh = 638 290 Đồng Việt Nam
    100 Bảng Anh = 3 191 450 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Bảng Anh = 1.3836 Đô la Mỹ
    1 Bảng Anh = 1.1612 Euro
    1 Bảng Anh = 149.9671 Yên Nhật
    1 Bảng Anh = 1.8001 Đô la Úc
    1 Bảng Anh = 42.2804 Baht Thái
    1 Bảng Anh = 5.6446 Ringgit Malaysia
    1 Bảng Anh = 19 774.7692 Rupiah Indonesia
    1 Bảng Anh = 10.7381 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Bảng Anh
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Bảng Anh và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Bảng Anh trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    31 679.48 ₫
    08 Tháng ba 2016
    Giá trị cuối cùng
    31 914.50 ₫
    08 Tháng ba 2021
    Thay đổi hơn 5 năm
    +235.0200 ₫ +0.74%
    Giá trị tối đa
    33 381.68 ₫
    23 Tháng 6 2016
    Giá trị tối thiểu
    27 062.00 ₫
    19 Tháng ba 2020

    Giá trị của đồng 1 Bảng Anh trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 31 914.50₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 GBP /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị £ 1 GBP
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    08.03.21
    31 914.50
    31 914.50 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    07.03.21
    31 914.50
    31 914.50 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    06.03.21
    31 914.50
    31 914.50 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    05.03.21
    31 914.50
    31 914.50 ₫
    -229.1900 ₫
    -0.7130 %
    04.03.21
    32 143.69
    32 143.69 ₫
    +25.7800 ₫
    +0.0803 %
    03.03.21
    32 117.91
    32 117.91 ₫
    +139.89 ₫
    +0.44 %
    02.03.21
    31 978.02
    31 978.02 ₫
    -83.4300 ₫
    -0.2602 %
    01.03.21
    32 061.45
    32 061.45 ₫
    -85.9400 ₫
    -0.2673 %
    28.02.21
    32 147.39
    32 147.39 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    27.02.21
    32 147.39
    32 147.39 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    26.02.21
    32 147.39
    32 147.39 ₫
    -252.2400 ₫
    -0.7785 %
    25.02.21
    32 399.63
    32 399.63 ₫
    -151.7500 ₫
    -0.4662 %
    24.02.21
    32 551.38
    32 551.38 ₫
    +35.8700 ₫
    +0.1103 %
    23.02.21
    32 515.51
    32 515.51 ₫
    +188.97 ₫
    +0.58 %
    22.02.21
    32 326.54
    32 326.54 ₫
    +33.7300 ₫
    +0.1045 %
    21.02.21
    32 292.81
    32 292.81 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    20.02.21
    32 292.81
    32 292.81 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    19.02.21
    32 292.81
    32 292.81 ₫
    +182.89 ₫
    +0.57 %
    18.02.21
    32 109.92
    32 109.92 ₫
    +163.73 ₫
    +0.51 %
    17.02.21
    31 946.19
    31 946.19 ₫
    -219.5200 ₫
    -0.6825 %
    16.02.21
    32 165.71
    32 165.71 ₫
    +143.51 ₫
    +0.45 %
    15.02.21
    32 022.20
    32 022.20 ₫
    +172.58 ₫
    +0.54 %
    14.02.21
    31 849.62
    31 849.62 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    13.02.21
    31 849.62
    31 849.62 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    12.02.21
    31 849.62
    31 849.62 ₫
    +62.5 ₫
    +0.1966 %
    11.02.21
    31 787.12
    31 787.12 ₫
    -58.4 ₫
    -0.1834 %
    10.02.21
    31 845.52
    31 845.52 ₫
    +85.3700 ₫
    +0.2688 %
    09.02.21
    31 760.15
    31 760.15 ₫
    +229.51 ₫
    +0.73 %
    08.02.21
    31 530.64
    31 530.64 ₫
    +229.51 ₫
    +0.73 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    08.03.2021
    07.03.2021
    Thay đổi
    23 065.54
    23 065.54
    +0.00 +0%
    27 483.97
    27 483.97
    +0.00 +0%
    212.81
    212.81
    +0.00 +0%
    31 914.50
    31 914.50
    +0.00 +0%
    17 729.73
    17 729.73
    +0.00 +0%
    754.83
    754.83
    +0.00 +0%
    5 653.98
    5 653.98
    +0.00 +0%
    1.6139
    1.6139
    +0.0000 +0%
    2 972.09
    2 972.09
    +0.00 +0%
    3 550.21
    3 550.21
    +0.00 +0%
    825.35
    825.35
    +0.00 +0%
    20.4356
    20.4356
    +0.0000 +0%
    24 793.84
    24 793.84
    +0.00 +0%

    GBP đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Bảng Anh (GBP) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Bảng Anh sang Đồng Việt Nam tính đến Monday, 08 March 2021.