• Việt nam
 

    Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Bảng Anh 09.05.2021

    1 Bảng Anh = 0 Đồng Việt Nam
    10 Bảng Anh = 0 Đồng Việt Nam
    20 Bảng Anh = 0 Đồng Việt Nam
    100 Bảng Anh = 0 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1000 Bảng Anh = 0.0 Đô la Mỹ
    1000 Bảng Anh = 0.0 Euro
    1000 Bảng Anh = 0.0 Yên Nhật
    1000 Bảng Anh = 0.0 Đô la Úc
    1000 Bảng Anh = 0.0 Baht Thái
    1000 Bảng Anh = 0.0 Ringgit Malaysia
    1000 Bảng Anh = 0.0 Rupiah Indonesia
    1000 Bảng Anh = 0.0 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Bảng Anh
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Bảng Anh và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Bảng Anh trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    32 225.07 ₫
    10 Tháng 5 2016
    Giá trị cuối cùng
    32 032.72 ₫
    04 Tháng 5 2021
    Thay đổi hơn 5 năm
    -192.3500 ₫ -0.6%
    Giá trị tối đa
    33 381.68 ₫
    23 Tháng 6 2016
    Giá trị tối thiểu
    27 062.00 ₫
    19 Tháng ba 2020

    Giá trị của đồng 1 Bảng Anh trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: ₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 GBP /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị £ 1 GBP
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    04.05.21
    32 032.72
    32 032.72 ₫
    -23.1 ₫
    -0.0721 %
    03.05.21
    32 055.82
    32 055.82 ₫
    +49.1100 ₫
    +0.1534 %
    02.05.21
    32 006.71
    32 006.71 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    01.05.21
    32 006.71
    32 006.71 ₫
    -136.4800 ₫
    -0.4246 %
    29.04.21
    32 143.19
    32 143.19 ₫
    +169.55 ₫
    +0.53 %
    28.04.21
    31 973.64
    31 973.64 ₫
    -54.8 ₫
    -0.1711 %
    27.04.21
    32 028.44
    32 028.44 ₫
    -15.1600 ₫
    -0.0473 %
    26.04.21
    32 043.60
    32 043.60 ₫
    +81.2100 ₫
    +0.2541 %
    25.04.21
    31 962.39
    31 962.39 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    24.04.21
    31 962.39
    31 962.39 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    23.04.21
    31 962.39
    31 962.39 ₫
    -57.6400 ₫
    -0.1800 %
    22.04.21
    32 020.03
    32 020.03 ₫
    -53.5500 ₫
    -0.1670 %
    21.04.21
    32 073.58
    32 073.58 ₫
    -118.6600 ₫
    -0.3686 %
    20.04.21
    32 192.24
    32 192.24 ₫
    -88.6900 ₫
    -0.2747 %
    19.04.21
    32 280.93
    32 280.93 ₫
    +323.47 ₫
    +1.01 %
    18.04.21
    31 957.46
    31 957.46 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    17.04.21
    31 957.46
    31 957.46 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    16.04.21
    31 957.46
    31 957.46 ₫
    +162.30 ₫
    +0.51 %
    15.04.21
    31 795.16
    31 795.16 ₫
    +61.8200 ₫
    +0.1948 %
    14.04.21
    31 733.34
    31 733.34 ₫
    +162.66 ₫
    +0.52 %
    13.04.21
    31 570.68
    31 570.68 ₫
    -127.7900 ₫
    -0.4031 %
    12.04.21
    31 698.47
    31 698.47 ₫
    -127.7900 ₫
    -0.4031 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    09.05.2021
    08.05.2021
    Thay đổi

    GBP đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Bảng Anh (GBP) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Bảng Anh sang Đồng Việt Nam tính đến Sunday, 09 May 2021.