• Việt nam
 

    Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Bảng Anh

    1 Bảng Anh = 31 043.41 Đồng Việt Nam
    10 Bảng Anh = 310 434.1 Đồng Việt Nam
    20 Bảng Anh = 620 868.2 Đồng Việt Nam
    100 Bảng Anh = 3 104 341 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Bảng Anh = 1.3306 Đô la Mỹ
    1 Bảng Anh = 1.1251 Euro
    1 Bảng Anh = 138.8967 Yên Nhật
    1 Bảng Anh = 1.8261 Đô la Úc
    1 Bảng Anh = 40.3628 Baht Thái
    1 Bảng Anh = 5.4785 Ringgit Malaysia
    1 Bảng Anh = 18 949.7070 Rupiah Indonesia
    1 Bảng Anh = 10.3059 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Bảng Anh
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Bảng Anh và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Bảng Anh trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    34 005.54 ₫
    23 Tháng 11 2015
    Giá trị cuối cùng
    31 043.41 ₫
    23 Tháng 11 2020
    Thay đổi hơn 5 năm
    -2 962.1300 ₫ -8.71%
    Giá trị tối đa
    34 188.63 ₫
    13 Tháng 12 2015
    Giá trị tối thiểu
    27 062.00 ₫
    19 Tháng ba 2020

    Giá trị của đồng 1 Bảng Anh trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 31 043.41₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 GBP /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị £ 1 GBP
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    23.11.20
    31 043.41
    31 043.41 ₫
    +204.18 ₫
    +0.66 %
    22.11.20
    30 839.23
    30 839.23 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    21.11.20
    30 839.23
    30 839.23 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    20.11.20
    30 839.23
    30 839.23 ₫
    +209.72 ₫
    +0.68 %
    19.11.20
    30 629.51
    30 629.51 ₫
    -157.2 ₫
    -0.5106 %
    18.11.20
    30 786.71
    30 786.71 ₫
    +32.1 ₫
    +0.1044 %
    17.11.20
    30 754.61
    30 754.61 ₫
    +238.23 ₫
    +0.78 %
    16.11.20
    30 516.38
    30 516.38 ₫
    -33.9700 ₫
    -0.1112 %
    15.11.20
    30 550.35
    30 550.35 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    14.11.20
    30 550.35
    30 550.35 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    13.11.20
    30 550.35
    30 550.35 ₫
    +137.45 ₫
    +0.45 %
    12.11.20
    30 412.90
    30 412.90 ₫
    -210.0200 ₫
    -0.6858 %
    11.11.20
    30 622.92
    30 622.92 ₫
    -81.4500 ₫
    -0.2653 %
    10.11.20
    30 704.37
    30 704.37 ₫
    +19.2600 ₫
    +0.0628 %
    09.11.20
    30 685.11
    30 685.11 ₫
    +204.79 ₫
    +0.67 %
    08.11.20
    30 480.32
    30 480.32 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    07.11.20
    30 480.32
    30 480.32 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    06.11.20
    30 480.32
    30 480.32 ₫
    +44.2300 ₫
    +0.1453 %
    05.11.20
    30 436.09
    30 436.09 ₫
    +479.16 ₫
    +1.60 %
    04.11.20
    29 956.93
    29 956.93 ₫
    -289.5500 ₫
    -0.9573 %
    03.11.20
    30 246.48
    30 246.48 ₫
    +287.97 ₫
    +0.96 %
    02.11.20
    29 958.51
    29 958.51 ₫
    -130.8900 ₫
    -0.4350 %
    01.11.20
    30 089.40
    30 089.40 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    31.10.20
    30 089.40
    30 089.40 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    30.10.20
    30 089.40
    30 089.40 ₫
    +43.7700 ₫
    +0.1457 %
    29.10.20
    30 045.63
    30 045.63 ₫
    -29.3300 ₫
    -0.0975 %
    28.10.20
    30 074.96
    30 074.96 ₫
    -245.9100 ₫
    -0.8110 %
    27.10.20
    30 320.87
    30 320.87 ₫
    +112.26 ₫
    +0.37 %
    26.10.20
    30 208.61
    30 208.61 ₫
    +112.26 ₫
    +0.37 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    23.11.2020
    22.11.2020
    Thay đổi
    23 331.25
    23 205.22
    +126.03 +0.54%
    27 592.00
    27 520.00
    +72.00 +0.26%
    223.50
    223.47
    +0.03 +0.01%
    31 043.41
    30 839.23
    +204.18 +0.66%
    16 999.57
    16 951.97
    +47.60 +0.28%
    769.11
    766.77
    +2.34 +0.3%
    5 666.41
    5 663.25
    +3.16 +0.06%
    1.6382
    1.6385
    -0.0003 -0.02%
    3 012.20
    2 993.39
    +18.81 +0.62%
    3 545.30
    3 536.46
    +8.84 +0.25%
    812.60
    811.92
    +0.68 +0.08%
    20.9390
    20.8134
    +0.1256 +0.6%

    GBP đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Bảng Anh (GBP) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Bảng Anh sang Đồng Việt Nam tính đến Monday, 23 November 2020.