• Việt nam
 

    Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Bảng Anh

    1 Bảng Anh = 29 814.31 Đồng Việt Nam
    10 Bảng Anh = 298 143.1 Đồng Việt Nam
    20 Bảng Anh = 596 286.2 Đồng Việt Nam
    100 Bảng Anh = 2 981 431 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Bảng Anh = 1.2876 Đô la Mỹ
    1 Bảng Anh = 1.1027 Euro
    1 Bảng Anh = 135.9336 Yên Nhật
    1 Bảng Anh = 1.8157 Đô la Úc
    1 Bảng Anh = 40.8124 Baht Thái
    1 Bảng Anh = 5.3684 Ringgit Malaysia
    1 Bảng Anh = 19 157.1741 Rupiah Indonesia
    1 Bảng Anh = 9.9796 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Bảng Anh
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Bảng Anh và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Bảng Anh trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    34 070.11 ₫
    29 Tháng 9 2015
    Giá trị cuối cùng
    29 814.31 ₫
    29 Tháng 9 2020
    Thay đổi hơn 5 năm
    -4 255.8000 ₫ -12.49%
    Giá trị tối đa
    34 658.80 ₫
    14 Tháng 10 2015
    Giá trị tối thiểu
    27 062.00 ₫
    19 Tháng ba 2020

    Giá trị của đồng 1 Bảng Anh trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 29 814.31₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 GBP /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị £ 1 GBP
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    29.09.20
    29 814.31
    29 814.31 ₫
    +54.8 ₫
    +0.1841 %
    28.09.20
    29 759.51
    29 759.51 ₫
    +170.70 ₫
    +0.58 %
    27.09.20
    29 588.81
    29 588.81 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    26.09.20
    29 588.81
    29 588.81 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    25.09.20
    29 588.81
    29 588.81 ₫
    +98.9700 ₫
    +0.3356 %
    24.09.20
    29 489.84
    29 489.84 ₫
    -130.1300 ₫
    -0.4393 %
    23.09.20
    29 619.97
    29 619.97 ₫
    -36.1700 ₫
    -0.1220 %
    22.09.20
    29 656.14
    29 656.14 ₫
    -93.4200 ₫
    -0.3140 %
    21.09.20
    29 749.56
    29 749.56 ₫
    -226.1700 ₫
    -0.7545 %
    20.09.20
    29 975.73
    29 975.73 ₫
    +21.4600 ₫
    +0.0716 %
    19.09.20
    29 954.27
    29 954.27 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    18.09.20
    29 954.27
    29 954.27 ₫
    +7.3800 ₫
    +0.0246 %
    17.09.20
    29 946.89
    29 946.89 ₫
    -245.2700 ₫
    -0.8124 %
    16.09.20
    30 192.16
    30 192.16 ₫
    +193.25 ₫
    +0.64 %
    15.09.20
    29 998.91
    29 998.91 ₫
    +202.81 ₫
    +0.68 %
    14.09.20
    29 796.10
    29 796.10 ₫
    +92.2 ₫
    +0.3104 %
    13.09.20
    29 703.90
    29 703.90 ₫
    +11.2500 ₫
    +0.0379 %
    12.09.20
    29 692.65
    29 692.65 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    11.09.20
    29 692.65
    29 692.65 ₫
    -22.4200 ₫
    -0.0754 %
    10.09.20
    29 715.07
    29 715.07 ₫
    -289.6700 ₫
    -0.9654 %
    09.09.20
    30 004.74
    30 004.74 ₫
    -140.3100 ₫
    -0.4654 %
    08.09.20
    30 145.05
    30 145.05 ₫
    -369.4100 ₫
    -1.2106 %
    07.09.20
    30 514.46
    30 514.46 ₫
    -229.4800 ₫
    -0.7464 %
    06.09.20
    30 743.94
    30 743.94 ₫
    -52.7200 ₫
    -0.1712 %
    05.09.20
    30 796.66
    30 796.66 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    04.09.20
    30 796.66
    30 796.66 ₫
    +128.95 ₫
    +0.42 %
    03.09.20
    30 667.71
    30 667.71 ₫
    -294.2200 ₫
    -0.9503 %
    02.09.20
    30 961.93
    30 961.93 ₫
    -248.0500 ₫
    -0.7948 %
    01.09.20
    31 209.98
    31 209.98 ₫
    -248.0500 ₫
    -0.7948 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    29.09.2020
    28.09.2020
    Thay đổi
    23 155.32
    23 179.93
    -24.61 -0.11%
    27 038.00
    27 038.00
    +0.00 +0%
    219.33
    219.66
    -0.33 -0.15%
    29 814.31
    29 759.51
    +54.80 +0.18%
    16 420.70
    16 392.03
    +28.67 +0.17%
    730.52
    732.88
    -2.36 -0.32%
    5 553.66
    5 553.66
    +0.00 +0%
    1.5563
    1.5565
    -0.0002 -0.01%
    2 987.53
    2 990.73
    -3.20 -0.11%
    3 396.14
    3 403.02
    -6.88 -0.2%
    796.82
    796.82
    +0.00 +0%
    19.8037
    19.8561
    -0.0524 -0.26%

    GBP đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Bảng Anh (GBP) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Bảng Anh sang Đồng Việt Nam tính đến Tuesday, 29 September 2020.