• Việt nam
 

    Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Đồng Việt Nam (VNĐ)

    Chuyển đổi Đô la Hồng Kông 03.12.2022

    1 Đô la Hồng Kông = 3.146,56 Đồng Việt Nam
    10 Đô la Hồng Kông = 31.465,6 Đồng Việt Nam
    20 Đô la Hồng Kông = 62.931,2 Đồng Việt Nam
    100 Đô la Hồng Kông = 314.656, Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Đô la Hồng Kông = 0,1284 Đô la Mỹ
    1 Đô la Hồng Kông = 0,1218 Euro
    1 Đô la Hồng Kông = 17,2414 Yên Nhật
    1 Đô la Hồng Kông = 0,1044 Bảng Anh
    1 Đô la Hồng Kông = 0,1889 Đô la Úc
    1 Đô la Hồng Kông = 4,4571 Baht Thái
    1 Đô la Hồng Kông = 0,5632 Malaysian Ringgit
    1 Đô la Hồng Kông = 1.980,3386 Indonesian Rupiah

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Đô la Hồng Kông
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Malaysian Ringgit
    • Indonesian Rupiah
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Đô la Hồng Kông và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Đô la Hồng Kông trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    2.908,29 ₫
    03 Tháng 12 2017
    Giá trị cuối cùng
    3.146,56 ₫
    03 Tháng 12 2022
    Thay đổi hơn 5 năm
    +238,2700 ₫ +8.19%
    Giá trị tối đa
    3.183,00 ₫
    21 Tháng 11 2022
    Giá trị tối thiểu
    2.891,32 ₫
    16 Tháng tư 2018

    Giá trị của đồng 1 Đô la Hồng Kông trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 3.146,56₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 HKD /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị HK$ 1 HKD
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    03.12.22
    3.146,56
    3.146,56 ₫
    -0,0400 ₫
    -0,0013 %
    02.12.22
    3.146,60
    3.146,60 ₫
    -3,1600 ₫
    -0,1003 %
    01.12.22
    3.149,76
    3.149,76 ₫
    -7,9400 ₫
    -0,2514 %
    30.11.22
    3.157,70
    3.157,70 ₫
    -12,4300 ₫
    -0,3921 %
    29.11.22
    3.170,13
    3.170,13 ₫
    -1,4500 ₫
    -0,0457 %
    28.11.22
    3.171,58
    3.171,58 ₫
    +0,4500 ₫
    +0,0142 %
    27.11.22
    3.171,13
    3.171,13 ₫
    -2,4100 ₫
    -0,0759 %
    26.11.22
    3.173,54
    3.173,54 ₫
    -0,0800 ₫
    -0,0025 %
    25.11.22
    3.173,62
    3.173,62 ₫
    -7,6900 ₫
    -0,2417 %
    24.11.22
    3.181,31
    3.181,31 ₫
    +2,7300 ₫
    +0,0859 %
    23.11.22
    3.178,58
    3.178,58 ₫
    -0,9300 ₫
    -0,0292 %
    22.11.22
    3.179,51
    3.179,51 ₫
    -3,6200 ₫
    -0,1137 %
    21.11.22
    3.183,13
    3.183,13 ₫
    +11,2100 ₫
    +0,3534 %
    20.11.22
    3.171,92
    3.171,92 ₫
    +0,3700 ₫
    +0,0117 %
    19.11.22
    3.171,55
    3.171,55 ₫
    -0,2500 ₫
    -0,0079 %
    18.11.22
    3.171,80
    3.171,80 ₫
    +1,3800 ₫
    +0,0435 %
    17.11.22
    3.170,42
    3.170,42 ₫
    +2,9100 ₫
    +0,0919 %
    16.11.22
    3.167,51
    3.167,51 ₫
    -0,4100 ₫
    -0,0129 %
    15.11.22
    3.167,92
    3.167,92 ₫
    +10,5400 ₫
    +0,3338 %
    14.11.22
    3.157,38
    3.157,38 ₫
    -8,9600 ₫
    -0,2830 %
    13.11.22
    3.166,34
    3.166,34 ₫
    -0,5900 ₫
    -0,0186 %
    12.11.22
    3.166,93
    3.166,93 ₫
    -0,0400 ₫
    -0,0013 %
    11.11.22
    3.166,97
    3.166,97 ₫
    -2,5100 ₫
    -0,0792 %
    10.11.22
    3.169,48
    3.169,48 ₫
    +1,6500 ₫
    +0,0521 %
    09.11.22
    3.167,83
    3.167,83 ₫
    -0,5500 ₫
    -0,0174 %
    08.11.22
    3.168,38
    3.168,38 ₫
    -0,0300 ₫
    -0,0009 %
    07.11.22
    3.168,41
    3.168,41 ₫
    -0,2 ₫
    -0,0063 %
    06.11.22
    3.168,61
    3.168,61 ₫
    -0,1200 ₫
    -0,0038 %
    05.11.22
    3.168,73
    3.168,73 ₫
    -0,1200 ₫
    -0,0038 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    03.12.2022
    02.12.2022
    Thay đổi
    24 512.50
    24 512.50
    +0.00 +0%
    25 829.93
    25 828.03
    +1.90 +0.01%
    182.50
    182.50
    +0.00 +0%
    30 150.36
    30 150.39
    -0.03 -0%
    16 658.20
    16 658.20
    +0.00 +0%
    705.97
    705.97
    +0.00 +0%
    5 586.89
    5 586.89
    +0.00 +0%
    1.5889
    1.5942
    -0.0053 -0.33%
    3 146.56
    3 146.60
    -0.04 -0%
    3 489.47
    3 489.52
    -0.05 -0%
    802.29
    802.29
    +0.00 +0%
    18.8312
    18.8797
    -0.0485 -0.26%
    26 190.39
    26 190.40
    -0.01 -0%

    HKD đến VNĐ

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Đô la Hồng Kông (HKD) và Việt Nam Đồng (VNĐ) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Đô la Hồng Kông sang Đồng Việt Nam tính đến Saturday, 03 December 2022.