• Việt nam
 

    Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Đô la Hồng Kông

    1 Đô la Hồng Kông = 3 012.2 Đồng Việt Nam
    10 Đô la Hồng Kông = 30 122 Đồng Việt Nam
    20 Đô la Hồng Kông = 60 244 Đồng Việt Nam
    100 Đô la Hồng Kông = 301 220 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Đô la Hồng Kông = 0.1291 Đô la Mỹ
    1 Đô la Hồng Kông = 0.1092 Euro
    1 Đô la Hồng Kông = 13.4774 Yên Nhật
    1 Đô la Hồng Kông = 0.0970 Bảng Anh
    1 Đô la Hồng Kông = 0.1772 Đô la Úc
    1 Đô la Hồng Kông = 3.9165 Baht Thái
    1 Đô la Hồng Kông = 0.5316 Ringgit Malaysia
    1 Đô la Hồng Kông = 1 838.7254 Rupiah Indonesia

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Đô la Hồng Kông
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Đô la Hồng Kông và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Đô la Hồng Kông trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    2 901.17 ₫
    23 Tháng 11 2015
    Giá trị cuối cùng
    3 012.20 ₫
    23 Tháng 11 2020
    Thay đổi hơn 5 năm
    +111.0300 ₫ +3.83%
    Giá trị tối đa
    3 065.00 ₫
    24 Tháng ba 2020
    Giá trị tối thiểu
    2 853.01 ₫
    28 Tháng giêng 2016

    Giá trị của đồng 1 Đô la Hồng Kông trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 3 012.20₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 HKD /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị HK$ 1 HKD
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    23.11.20
    3 012.20
    3 012.20 ₫
    +18.8100 ₫
    +0.6284 %
    22.11.20
    2 993.39
    2 993.39 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    21.11.20
    2 993.39
    2 993.39 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    20.11.20
    2 993.39
    2 993.39 ₫
    +12.5 ₫
    +0.4193 %
    19.11.20
    2 980.89
    2 980.89 ₫
    -12.1 ₫
    -0.4043 %
    18.11.20
    2 992.99
    2 992.99 ₫
    +1.2800 ₫
    +0.0428 %
    17.11.20
    2 991.71
    2 991.71 ₫
    +9.3500 ₫
    +0.3135 %
    16.11.20
    2 982.36
    2 982.36 ₫
    -2.8500 ₫
    -0.0955 %
    15.11.20
    2 985.21
    2 985.21 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    14.11.20
    2 985.21
    2 985.21 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    13.11.20
    2 985.21
    2 985.21 ₫
    -4.5100 ₫
    -0.1509 %
    12.11.20
    2 989.72
    2 989.72 ₫
    +3.4600 ₫
    +0.1159 %
    11.11.20
    2 986.26
    2 986.26 ₫
    +2.0300 ₫
    +0.0680 %
    10.11.20
    2 984.23
    2 984.23 ₫
    -23.3500 ₫
    -0.7764 %
    09.11.20
    3 007.58
    3 007.58 ₫
    +18.2 ₫
    +0.6088 %
    08.11.20
    2 989.38
    2 989.38 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    07.11.20
    2 989.38
    2 989.38 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    06.11.20
    2 989.38
    2 989.38 ₫
    +3.0300 ₫
    +0.1015 %
    05.11.20
    2 986.35
    2 986.35 ₫
    +2.0 ₫
    +0.0670 %
    04.11.20
    2 984.35
    2 984.35 ₫
    -0.0300 ₫
    -0.0010 %
    03.11.20
    2 984.38
    2 984.38 ₫
    -8.9700 ₫
    -0.2997 %
    02.11.20
    2 993.35
    2 993.35 ₫
    -3.5200 ₫
    -0.1175 %
    01.11.20
    2 996.87
    2 996.87 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    31.10.20
    2 996.87
    2 996.87 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    30.10.20
    2 996.87
    2 996.87 ₫
    -1.7700 ₫
    -0.0590 %
    29.10.20
    2 998.64
    2 998.64 ₫
    +10.5200 ₫
    +0.3521 %
    28.10.20
    2 988.12
    2 988.12 ₫
    -11.7300 ₫
    -0.3910 %
    27.10.20
    2 999.85
    2 999.85 ₫
    +6.0900 ₫
    +0.2034 %
    26.10.20
    2 993.76
    2 993.76 ₫
    +6.0900 ₫
    +0.2034 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    23.11.2020
    22.11.2020
    Thay đổi
    23 331.25
    23 205.22
    +126.03 +0.54%
    27 592.00
    27 520.00
    +72.00 +0.26%
    223.50
    223.47
    +0.03 +0.01%
    31 043.41
    30 839.23
    +204.18 +0.66%
    16 999.57
    16 951.97
    +47.60 +0.28%
    769.11
    766.77
    +2.34 +0.3%
    5 666.41
    5 663.25
    +3.16 +0.06%
    1.6382
    1.6385
    -0.0003 -0.02%
    3 012.20
    2 993.39
    +18.81 +0.62%
    3 545.30
    3 536.46
    +8.84 +0.25%
    812.60
    811.92
    +0.68 +0.08%
    20.9390
    20.8134
    +0.1256 +0.6%

    HKD đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Đô la Hồng Kông (HKD) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Đô la Hồng Kông sang Đồng Việt Nam tính đến Monday, 23 November 2020.