• Việt nam
 

    Chuyển đổi Indonesian Rupiah (IDR) sang Đồng Việt Nam (VNĐ)

    Chuyển đổi Indonesian Rupiah 03.12.2022

    1 Indonesian Rupiah = 1,5889 Đồng Việt Nam
    10 Indonesian Rupiah = 15,889 Đồng Việt Nam
    20 Indonesian Rupiah = 31,778 Đồng Việt Nam
    100 Indonesian Rupiah = 158,89 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1000 Indonesian Rupiah = 0,0648 Đô la Mỹ
    1000 Indonesian Rupiah = 0,0615 Euro
    1000 Indonesian Rupiah = 8,7063 Yên Nhật
    1000 Indonesian Rupiah = 0,0527 Bảng Anh
    1000 Indonesian Rupiah = 0,0954 Đô la Úc
    1000 Indonesian Rupiah = 2,2507 Baht Thái
    1000 Indonesian Rupiah = 0,2844 Malaysian Ringgit
    1000 Indonesian Rupiah = 0,5050 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Indonesian Rupiah
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Malaysian Ringgit
    • Indonesian Rupiah
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Indonesian Rupiah và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Indonesian Rupiah trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    1,6803 ₫
    03 Tháng 12 2017
    Giá trị cuối cùng
    1,5889 ₫
    03 Tháng 12 2022
    Thay đổi hơn 5 năm
    -0,0914 ₫ -5.44%
    Giá trị tối đa
    1,7064 ₫
    28 Tháng giêng 2018
    Giá trị tối thiểu
    1,0000 ₫
    26 Tháng tư 2019

    Giá trị của đồng 1 Indonesian Rupiah trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 1,5889₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 IDR /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị Rp 1 IDR
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    03.12.22
    1,5889
    1,5889 ₫
    -0,0053 ₫
    -0,3325 %
    02.12.22
    1,5942
    1,5942 ₫
    -0,0014 ₫
    -0,0877 %
    01.12.22
    1,5956
    1,5956 ₫
    +0,0195 ₫
    +1,2372 %
    30.11.22
    1,5761
    1,5761 ₫
    +0,0023 ₫
    +0,1461 %
    29.11.22
    1,5738
    1,5738 ₫
    -0,0003 ₫
    -0,0191 %
    28.11.22
    1,5741
    1,5741 ₫
    -0,0052 ₫
    -0,3293 %
    27.11.22
    1,5793
    1,5793 ₫
    -0,0009 ₫
    -0,0570 %
    26.11.22
    1,5802
    1,5802 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    25.11.22
    1,5802
    1,5802 ₫
    -0,0073 ₫
    -0,4598 %
    24.11.22
    1,5875
    1,5875 ₫
    -0,0029 ₫
    -0,1823 %
    23.11.22
    1,5904
    1,5904 ₫
    +0,0036 ₫
    +0,2269 %
    22.11.22
    1,5868
    1,5868 ₫
    +0,0086 ₫
    +0,5449 %
    21.11.22
    1,5782
    1,5782 ₫
    -0,0062 ₫
    -0,3913 %
    20.11.22
    1,5844
    1,5844 ₫
    -0,0016 ₫
    -0,1009 %
    19.11.22
    1,5860
    1,5860 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    18.11.22
    1,5860
    1,5860 ₫
    +0,0068 ₫
    +0,4306 %
    17.11.22
    1,5792
    1,5792 ₫
    -0,0057 ₫
    -0,3596 %
    16.11.22
    1,5849
    1,5849 ₫
    -0,0076 ₫
    -0,4772 %
    15.11.22
    1,5925
    1,5925 ₫
    +0,0016 ₫
    +0,1006 %
    14.11.22
    1,5909
    1,5909 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    13.11.22
    1,5909
    1,5909 ₫
    -0,0131 ₫
    -0,8167 %
    12.11.22
    1,6040
    1,6040 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    11.11.22
    1,6040
    1,6040 ₫
    +0,0021 ₫
    +0,1311 %
    10.11.22
    1,6019
    1,6019 ₫
    +0,0154 ₫
    +0,9707 %
    09.11.22
    1,5865
    1,5865 ₫
    -0,0038 ₫
    -0,2389 %
    08.11.22
    1,5903
    1,5903 ₫
    +0,0033 ₫
    +0,2079 %
    07.11.22
    1,5870
    1,5870 ₫
    +0,0007 ₫
    +0,0441 %
    06.11.22
    1,5863
    1,5863 ₫
    -0,0068 ₫
    -0,4268 %
    05.11.22
    1,5931
    1,5931 ₫
    -0,0068 ₫
    -0,4268 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    03.12.2022
    02.12.2022
    Thay đổi
    24 512.50
    24 512.50
    +0.00 +0%
    25 829.93
    25 828.03
    +1.90 +0.01%
    182.50
    182.50
    +0.00 +0%
    30 150.36
    30 150.39
    -0.03 -0%
    16 658.20
    16 658.20
    +0.00 +0%
    705.97
    705.97
    +0.00 +0%
    5 586.89
    5 586.89
    +0.00 +0%
    1.5889
    1.5942
    -0.0053 -0.33%
    3 146.56
    3 146.60
    -0.04 -0%
    3 489.47
    3 489.52
    -0.05 -0%
    802.29
    802.29
    +0.00 +0%
    18.8312
    18.8797
    -0.0485 -0.26%
    26 190.39
    26 190.40
    -0.01 -0%

    IDR đến VNĐ

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Indonesian Rupiah (IDR) và Việt Nam Đồng (VNĐ) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Indonesian Rupiah sang Đồng Việt Nam tính đến Saturday, 03 December 2022.