• Việt nam
 

    Chuyển đổi Rupiah Indonesia (IDR) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Rupiah Indonesia

    1 Rupiah Indonesia = 1.6382 Đồng Việt Nam
    10 Rupiah Indonesia = 16.382 Đồng Việt Nam
    20 Rupiah Indonesia = 32.764 Đồng Việt Nam
    100 Rupiah Indonesia = 163.82 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1000 Rupiah Indonesia = 0.0705 Đô la Mỹ
    1000 Rupiah Indonesia = 0.0594 Euro
    1000 Rupiah Indonesia = 7.3317 Yên Nhật
    1000 Rupiah Indonesia = 0.0528 Bảng Anh
    1000 Rupiah Indonesia = 0.0965 Đô la Úc
    1000 Rupiah Indonesia = 2.1379 Baht Thái
    1000 Rupiah Indonesia = 0.2891 Ringgit Malaysia
    1000 Rupiah Indonesia = 0.5462 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Rupiah Indonesia
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Rupiah Indonesia và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Rupiah Indonesia trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    1.6416 ₫
    23 Tháng 11 2015
    Giá trị cuối cùng
    1.6382 ₫
    23 Tháng 11 2020
    Thay đổi hơn 5 năm
    -0.0034 ₫ -0.21%
    Giá trị tối đa
    1.7245 ₫
    11 Tháng 9 2017
    Giá trị tối thiểu
    1.0000 ₫
    26 Tháng tư 2019

    Giá trị của đồng 1 Rupiah Indonesia trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 1.6382₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 IDR /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị Rp 1 IDR
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    23.11.20
    1.6382
    1.6382 ₫
    -0.0003 ₫
    -0.0183 %
    22.11.20
    1.6385
    1.6385 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    21.11.20
    1.6385
    1.6385 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    20.11.20
    1.6385
    1.6385 ₫
    +0.0070 ₫
    +0.4291 %
    19.11.20
    1.6315
    1.6315 ₫
    -0.0198 ₫
    -1.1991 %
    18.11.20
    1.6513
    1.6513 ₫
    -0.0007 ₫
    -0.0424 %
    17.11.20
    1.6520
    1.6520 ₫
    +0.0104 ₫
    +0.6335 %
    16.11.20
    1.6416
    1.6416 ₫
    +0.0050 ₫
    +0.3055 %
    15.11.20
    1.6366
    1.6366 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    14.11.20
    1.6366
    1.6366 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    13.11.20
    1.6366
    1.6366 ₫
    -0.0028 ₫
    -0.1708 %
    12.11.20
    1.6394
    1.6394 ₫
    -0.0060 ₫
    -0.3647 %
    11.11.20
    1.6454
    1.6454 ₫
    -0.0011 ₫
    -0.0668 %
    10.11.20
    1.6465
    1.6465 ₫
    +0.0142 ₫
    +0.8699 %
    09.11.20
    1.6323
    1.6323 ₫
    +0.0015 ₫
    +0.0920 %
    08.11.20
    1.6308
    1.6308 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    07.11.20
    1.6308
    1.6308 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    06.11.20
    1.6308
    1.6308 ₫
    +0.0219 ₫
    +1.3612 %
    05.11.20
    1.6089
    1.6089 ₫
    +0.0177 ₫
    +1.1124 %
    04.11.20
    1.5912
    1.5912 ₫
    +0.0055 ₫
    +0.3468 %
    03.11.20
    1.5857
    1.5857 ₫
    -0.0018 ₫
    -0.1134 %
    02.11.20
    1.5875
    1.5875 ₫
    -0.0007 ₫
    -0.0441 %
    01.11.20
    1.5882
    1.5882 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    31.10.20
    1.5882
    1.5882 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    30.10.20
    1.5882
    1.5882 ₫
    +0.0071 ₫
    +0.4491 %
    29.10.20
    1.5811
    1.5811 ₫
    +0.0059 ₫
    +0.3746 %
    28.10.20
    1.5752
    1.5752 ₫
    -0.0118 ₫
    -0.7435 %
    27.10.20
    1.5870
    1.5870 ₫
    +0.0036 ₫
    +0.2274 %
    26.10.20
    1.5834
    1.5834 ₫
    +0.0036 ₫
    +0.2274 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    23.11.2020
    22.11.2020
    Thay đổi
    23 253.19
    23 205.22
    +47.97 +0.21%
    27 592.00
    27 520.00
    +72.00 +0.26%
    223.44
    223.47
    -0.03 -0.01%
    31 040.26
    30 839.23
    +201.03 +0.65%
    16 980.21
    16 951.97
    +28.24 +0.17%
    766.25
    766.77
    -0.52 -0.07%
    5 666.41
    5 663.25
    +3.16 +0.06%
    1.6382
    1.6385
    -0.0003 -0.02%
    2 999.38
    2 993.39
    +5.99 +0.2%
    3 532.86
    3 536.46
    -3.60 -0.1%
    812.60
    811.92
    +0.68 +0.08%
    20.8695
    20.8134
    +0.0561 +0.27%

    IDR đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Rupiah Indonesia (IDR) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Rupiah Indonesia sang Đồng Việt Nam tính đến Monday, 23 November 2020.