• Việt nam
 

    Chuyển đổi Rupiah Indonesia (IDR) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Rupiah Indonesia

    1 Rupiah Indonesia = 1.5563 Đồng Việt Nam
    10 Rupiah Indonesia = 15.563 Đồng Việt Nam
    20 Rupiah Indonesia = 31.126 Đồng Việt Nam
    100 Rupiah Indonesia = 155.63 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1000 Rupiah Indonesia = 0.0672 Đô la Mỹ
    1000 Rupiah Indonesia = 0.0576 Euro
    1000 Rupiah Indonesia = 7.0934 Yên Nhật
    1000 Rupiah Indonesia = 0.0523 Bảng Anh
    1000 Rupiah Indonesia = 0.0948 Đô la Úc
    1000 Rupiah Indonesia = 2.1318 Baht Thái
    1000 Rupiah Indonesia = 0.2802 Ringgit Malaysia
    1000 Rupiah Indonesia = 0.5208 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Rupiah Indonesia
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Rupiah Indonesia và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Rupiah Indonesia trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    1.5319 ₫
    29 Tháng 9 2015
    Giá trị cuối cùng
    1.5563 ₫
    29 Tháng 9 2020
    Thay đổi hơn 5 năm
    +0.0244 ₫ +1.59%
    Giá trị tối đa
    1.7245 ₫
    11 Tháng 9 2017
    Giá trị tối thiểu
    1.0000 ₫
    16 Tháng ba 2020

    Giá trị của đồng 1 Rupiah Indonesia trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 1.5563₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 IDR /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị Rp 1 IDR
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    29.09.20
    1.5563
    1.5563 ₫
    -0.0002 ₫
    -0.0128 %
    28.09.20
    1.5565
    1.5565 ₫
    -0.0065 ₫
    -0.4159 %
    27.09.20
    1.5630
    1.5630 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    26.09.20
    1.5630
    1.5630 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    25.09.20
    1.5630
    1.5630 ₫
    +0.0095 ₫
    +0.6115 %
    24.09.20
    1.5535
    1.5535 ₫
    -0.0166 ₫
    -1.0573 %
    23.09.20
    1.5701
    1.5701 ₫
    -0.0085 ₫
    -0.5385 %
    22.09.20
    1.5786
    1.5786 ₫
    -0.0004 ₫
    -0.0253 %
    21.09.20
    1.5790
    1.5790 ₫
    +0.0055 ₫
    +0.3495 %
    20.09.20
    1.5735
    1.5735 ₫
    +0.0001 ₫
    +0.0064 %
    19.09.20
    1.5734
    1.5734 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    18.09.20
    1.5734
    1.5734 ₫
    +0.0164 ₫
    +1.0533 %
    17.09.20
    1.5570
    1.5570 ₫
    -0.0154 ₫
    -0.9794 %
    16.09.20
    1.5724
    1.5724 ₫
    +0.0044 ₫
    +0.2806 %
    15.09.20
    1.5680
    1.5680 ₫
    +0.0080 ₫
    +0.5128 %
    14.09.20
    1.5600
    1.5600 ₫
    -0.0008 ₫
    -0.0513 %
    13.09.20
    1.5608
    1.5608 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    12.09.20
    1.5608
    1.5608 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    11.09.20
    1.5608
    1.5608 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    10.09.20
    1.5608
    1.5608 ₫
    -0.0005 ₫
    -0.0320 %
    09.09.20
    1.5613
    1.5613 ₫
    -0.0042 ₫
    -0.2683 %
    08.09.20
    1.5655
    1.5655 ₫
    -0.0067 ₫
    -0.4262 %
    07.09.20
    1.5722
    1.5722 ₫
    +0.0002 ₫
    +0.0127 %
    06.09.20
    1.5720
    1.5720 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    05.09.20
    1.5720
    1.5720 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    04.09.20
    1.5720
    1.5720 ₫
    +0.0035 ₫
    +0.2231 %
    03.09.20
    1.5685
    1.5685 ₫
    -0.0032 ₫
    -0.2036 %
    02.09.20
    1.5717
    1.5717 ₫
    -0.0189 ₫
    -1.1882 %
    01.09.20
    1.5906
    1.5906 ₫
    -0.0189 ₫
    -1.1882 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    29.09.2020
    28.09.2020
    Thay đổi
    23 163.05
    23 179.93
    -16.88 -0.07%
    27 038.00
    27 038.00
    +0.00 +0%
    219.40
    219.66
    -0.26 -0.12%
    29 779.50
    29 759.51
    +19.99 +0.07%
    16 410.74
    16 392.03
    +18.71 +0.11%
    730.05
    732.88
    -2.83 -0.39%
    5 553.66
    5 553.66
    +0.00 +0%
    1.5563
    1.5565
    -0.0002 -0.01%
    2 988.49
    2 990.73
    -2.24 -0.07%
    3 394.18
    3 403.02
    -8.84 -0.26%
    796.82
    796.82
    +0.00 +0%
    19.8121
    19.8561
    -0.0440 -0.22%

    IDR đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Rupiah Indonesia (IDR) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Rupiah Indonesia sang Đồng Việt Nam tính đến Tuesday, 29 September 2020.