• Việt nam
 

    Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Đồng Việt Nam (VNĐ)

    Chuyển đổi Yên Nhật 03.12.2022

    1 Yên Nhật = 182,5 Đồng Việt Nam
    10 Yên Nhật = 1.825, Đồng Việt Nam
    20 Yên Nhật = 3.650, Đồng Việt Nam
    100 Yên Nhật = 18.250, Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1000 Yên Nhật = 7,4452 Đô la Mỹ
    1000 Yên Nhật = 7,0654 Euro
    1000 Yên Nhật = 6,0530 Bảng Anh
    1 Yên Nhật = 0,0110 Đô la Úc
    1 Yên Nhật = 0,2585 Baht Thái
    1 Yên Nhật = 0,0327 Malaysian Ringgit
    1 Yên Nhật = 114,8593 Indonesian Rupiah
    1 Yên Nhật = 0,0580 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Yên Nhật
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Malaysian Ringgit
    • Indonesian Rupiah
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Yên Nhật và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Yên Nhật trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    201,24 ₫
    03 Tháng 12 2017
    Giá trị cuối cùng
    182,50 ₫
    03 Tháng 12 2022
    Thay đổi hơn 5 năm
    -18,7400 ₫ -9.31%
    Giá trị tối đa
    226,00 ₫
    09 Tháng ba 2020
    Giá trị tối thiểu
    162,00 ₫
    14 Tháng 10 2022

    Giá trị của đồng 1 Yên Nhật trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 182,50₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 JPY /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị ¥ 1 JPY
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    03.12.22
    182,50
    182,50 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    02.12.22
    182,50
    182,50 ₫
    +1,2300 ₫
    +0,6785 %
    01.12.22
    181,27
    181,27 ₫
    +1,9200 ₫
    +1,0705 %
    30.11.22
    179,35
    179,35 ₫
    +0,8800 ₫
    +0,4931 %
    29.11.22
    178,47
    178,47 ₫
    -0,0900 ₫
    -0,0504 %
    28.11.22
    178,56
    178,56 ₫
    +0,8500 ₫
    +0,4783 %
    27.11.22
    177,71
    177,71 ₫
    -0,5400 ₫
    -0,3029 %
    26.11.22
    178,25
    178,25 ₫
    -0,0200 ₫
    -0,0112 %
    25.11.22
    178,27
    178,27 ₫
    -0,9100 ₫
    -0,5079 %
    24.11.22
    179,18
    179,18 ₫
    +1,1500 ₫
    +0,6460 %
    23.11.22
    178,03
    178,03 ₫
    +1,9700 ₫
    +1,1189 %
    22.11.22
    176,06
    176,06 ₫
    +1,2600 ₫
    +0,7208 %
    21.11.22
    174,80
    174,80 ₫
    -2,1 ₫
    -1,1871 %
    20.11.22
    176,90
    176,90 ₫
    +0,1600 ₫
    +0,0905 %
    19.11.22
    176,74
    176,74 ₫
    -0,0100 ₫
    -0,0057 %
    18.11.22
    176,75
    176,75 ₫
    -0,1800 ₫
    -0,1017 %
    17.11.22
    176,93
    176,93 ₫
    -0,7200 ₫
    -0,4053 %
    16.11.22
    177,65
    177,65 ₫
    -0,1900 ₫
    -0,1068 %
    15.11.22
    177,84
    177,84 ₫
    +1,2800 ₫
    +0,7250 %
    14.11.22
    176,56
    176,56 ₫
    -1,0300 ₫
    -0,5800 %
    13.11.22
    177,59
    177,59 ₫
    -1,2100 ₫
    -0,6767 %
    12.11.22
    178,80
    178,80 ₫
    -0,0200 ₫
    -0,0112 %
    11.11.22
    178,82
    178,82 ₫
    +3,2500 ₫
    +1,8511 %
    10.11.22
    175,57
    175,57 ₫
    +5,5300 ₫
    +3,2522 %
    09.11.22
    170,04
    170,04 ₫
    -0,6700 ₫
    -0,3925 %
    08.11.22
    170,71
    170,71 ₫
    +1,0800 ₫
    +0,6367 %
    07.11.22
    169,63
    169,63 ₫
    +0,3700 ₫
    +0,2186 %
    06.11.22
    169,26
    169,26 ₫
    -0,4100 ₫
    -0,2416 %
    05.11.22
    169,67
    169,67 ₫
    -0,4100 ₫
    -0,2416 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    03.12.2022
    02.12.2022
    Thay đổi
    24 512.50
    24 512.50
    +0.00 +0%
    25 829.93
    25 828.03
    +1.90 +0.01%
    182.50
    182.50
    +0.00 +0%
    30 150.36
    30 150.39
    -0.03 -0%
    16 658.20
    16 658.20
    +0.00 +0%
    705.97
    705.97
    +0.00 +0%
    5 586.89
    5 586.89
    +0.00 +0%
    1.5889
    1.5942
    -0.0053 -0.33%
    3 146.56
    3 146.60
    -0.04 -0%
    3 489.47
    3 489.52
    -0.05 -0%
    802.29
    802.29
    +0.00 +0%
    18.8312
    18.8797
    -0.0485 -0.26%
    26 190.39
    26 190.40
    -0.01 -0%

    JPY đến VNĐ

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Yên Nhật (JPY) và Việt Nam Đồng (VNĐ) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Yên Nhật sang Đồng Việt Nam tính đến Saturday, 03 December 2022.