• Việt nam
 

    Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Yên Nhật

    1 Yên Nhật = 223.5 Đồng Việt Nam
    10 Yên Nhật = 2 235 Đồng Việt Nam
    20 Yên Nhật = 4 470 Đồng Việt Nam
    100 Yên Nhật = 22 350 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Yên Nhật = 0.0096 Đô la Mỹ
    1000 Yên Nhật = 8.1002 Euro
    1000 Yên Nhật = 7.1996 Bảng Anh
    1 Yên Nhật = 0.0131 Đô la Úc
    1 Yên Nhật = 0.2906 Baht Thái
    1 Yên Nhật = 0.0394 Ringgit Malaysia
    1 Yên Nhật = 136.4302 Rupiah Indonesia
    1 Yên Nhật = 0.0742 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Yên Nhật
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Yên Nhật và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Yên Nhật trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    183.01 ₫
    23 Tháng 11 2015
    Giá trị cuối cùng
    223.50 ₫
    23 Tháng 11 2020
    Thay đổi hơn 5 năm
    +40.4900 ₫ +22.12%
    Giá trị tối đa
    226.00 ₫
    09 Tháng ba 2020
    Giá trị tối thiểu
    181.50 ₫
    05 Tháng 12 2015

    Giá trị của đồng 1 Yên Nhật trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 223.50₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 JPY /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị ¥ 1 JPY
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    23.11.20
    223.50
    223.50 ₫
    +0.0300 ₫
    +0.0134 %
    22.11.20
    223.47
    223.47 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    21.11.20
    223.47
    223.47 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    20.11.20
    223.47
    223.47 ₫
    +0.7900 ₫
    +0.3548 %
    19.11.20
    222.68
    222.68 ₫
    -0.8200 ₫
    -0.3669 %
    18.11.20
    223.50
    223.50 ₫
    +0.8700 ₫
    +0.3908 %
    17.11.20
    222.63
    222.63 ₫
    +1.5200 ₫
    +0.6874 %
    16.11.20
    221.11
    221.11 ₫
    -0.1400 ₫
    -0.0633 %
    15.11.20
    221.25
    221.25 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    14.11.20
    221.25
    221.25 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    13.11.20
    221.25
    221.25 ₫
    +0.7100 ₫
    +0.3219 %
    12.11.20
    220.54
    220.54 ₫
    +0.9 ₫
    +0.4098 %
    11.11.20
    219.64
    219.64 ₫
    -0.1900 ₫
    -0.0864 %
    10.11.20
    219.83
    219.83 ₫
    -1.5400 ₫
    -0.6957 %
    09.11.20
    221.37
    221.37 ₫
    -2.8900 ₫
    -1.2887 %
    08.11.20
    224.26
    224.26 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    07.11.20
    224.26
    224.26 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    06.11.20
    224.26
    224.26 ₫
    +0.7800 ₫
    +0.3490 %
    05.11.20
    223.48
    223.48 ₫
    +2.0300 ₫
    +0.9167 %
    04.11.20
    221.45
    221.45 ₫
    +0.2600 ₫
    +0.1175 %
    03.11.20
    221.19
    221.19 ₫
    -0.2600 ₫
    -0.1174 %
    02.11.20
    221.45
    221.45 ₫
    -0.5200 ₫
    -0.2343 %
    01.11.20
    221.97
    221.97 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    31.10.20
    221.97
    221.97 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    30.10.20
    221.97
    221.97 ₫
    -0.2400 ₫
    -0.1080 %
    29.10.20
    222.21
    222.21 ₫
    +0.2100 ₫
    +0.0946 %
    28.10.20
    222
    222 ₫
    -0.5400 ₫
    -0.2427 %
    27.10.20
    222.54
    222.54 ₫
    +1.2600 ₫
    +0.5694 %
    26.10.20
    221.28
    221.28 ₫
    +1.2600 ₫
    +0.5694 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    23.11.2020
    22.11.2020
    Thay đổi
    23 331.25
    23 205.22
    +126.03 +0.54%
    27 592.00
    27 520.00
    +72.00 +0.26%
    223.50
    223.47
    +0.03 +0.01%
    31 043.41
    30 839.23
    +204.18 +0.66%
    16 999.57
    16 951.97
    +47.60 +0.28%
    769.11
    766.77
    +2.34 +0.3%
    5 666.41
    5 663.25
    +3.16 +0.06%
    1.6382
    1.6385
    -0.0003 -0.02%
    3 012.20
    2 993.39
    +18.81 +0.62%
    3 545.30
    3 536.46
    +8.84 +0.25%
    812.60
    811.92
    +0.68 +0.08%
    20.9390
    20.8134
    +0.1256 +0.6%

    JPY đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Yên Nhật (JPY) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Yên Nhật sang Đồng Việt Nam tính đến Monday, 23 November 2020.