• Việt nam
 

    Chuyển đổi Hàn quốc thắng (KRW) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Hàn quốc thắng

    1 Hàn quốc thắng = 19.3305 Đồng Việt Nam
    10 Hàn quốc thắng = 193.305 Đồng Việt Nam
    20 Hàn quốc thắng = 386.61 Đồng Việt Nam
    100 Hàn quốc thắng = 1 933.05 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1000 Hàn quốc thắng = 0.8362 Đô la Mỹ
    1000 Hàn quốc thắng = 0.7388 Euro
    1 Hàn quốc thắng = 0.0898 Yên Nhật
    1000 Hàn quốc thắng = 0.6618 Bảng Anh
    1000 Hàn quốc thắng = 1.1991 Đô la Úc
    1 Hàn quốc thắng = 0.0261 Baht Thái
    1000 Hàn quốc thắng = 3.5615 Ringgit Malaysia
    1 Hàn quốc thắng = 12.0117 Rupiah Indonesia

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Hàn quốc thắng
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Hàn quốc thắng và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Hàn quốc thắng trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    19.2757 ₫
    09 Tháng 7 2015
    Giá trị cuối cùng
    19.3305 ₫
    09 Tháng 7 2020
    Thay đổi hơn 5 năm
    +0.0548 ₫ +0.28%
    Giá trị tối đa
    19.0000 ₫
    10 Tháng 5 2020
    Giá trị tối thiểu
    18.0000 ₫
    26 Tháng 5 2020

    Giá trị của đồng 1 Hàn quốc thắng trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 19.3305₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 KRW /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị ₩ 1 KRW
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    09.07.20
    19.3305
    19.3305 ₫
    -0.0314 ₫
    -0.1622 %
    08.07.20
    19.3619
    19.3619 ₫
    -0.0329 ₫
    -0.1696 %
    07.07.20
    19.3948
    19.3948 ₫
    -0.0417 ₫
    -0.2145 %
    06.07.20
    19.4365
    19.4365 ₫
    +0.1118 ₫
    +0.5785 %
    05.07.20
    19.3247
    19.3247 ₫
    +0.0020 ₫
    +0.0104 %
    04.07.20
    19.3227
    19.3227 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    03.07.20
    19.3227
    19.3227 ₫
    -0.0975 ₫
    -0.5021 %
    02.07.20
    19.4202
    19.4202 ₫
    +0.1904 ₫
    +0.9901 %
    01.07.20
    19.2298
    19.2298 ₫
    -0.0727 ₫
    -0.3766 %
    30.06.20
    19.3025
    19.3025 ₫
    -0.1190 ₫
    -0.6127 %
    29.06.20
    19.4215
    19.4215 ₫
    +0.1345 ₫
    +0.6974 %
    28.06.20
    19.2870
    19.2870 ₫
    +0.0011 ₫
    +0.0057 %
    27.06.20
    19.2859
    19.2859 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    26.06.20
    19.2859
    19.2859 ₫
    +0.0047 ₫
    +0.0244 %
    25.06.20
    19.2812
    19.2812 ₫
    -0.0458 ₫
    -0.2370 %
    24.06.20
    19.3270
    19.3270 ₫
    +0.1418 ₫
    +0.7391 %
    23.06.20
    19.1852
    19.1852 ₫
    +0.0715 ₫
    +0.3741 %
    22.06.20
    19.1137
    19.1137 ₫
    -0.0725 ₫
    -0.3779 %
    21.06.20
    19.1862
    19.1862 ₫
    -0.0253 ₫
    -0.1317 %
    20.06.20
    19.2115
    19.2115 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    19.06.20
    19.2115
    19.2115 ₫
    -0.0217 ₫
    -0.1128 %
    18.06.20
    19.2332
    19.2332 ₫
    +0.1512 ₫
    +0.7924 %
    17.06.20
    19.0820
    19.0820 ₫
    -0.1680 ₫
    -0.8727 %
    16.06.20
    19.2500
    19.2500 ₫
    +0.1619 ₫
    +0.8482 %
    15.06.20
    19.0881
    19.0881 ₫
    -0.2945 ₫
    -1.5194 %
    14.06.20
    19.3826
    19.3826 ₫
    +0.0273 ₫
    +0.1410 %
    13.06.20
    19.3553
    19.3553 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    12.06.20
    19.3553
    19.3553 ₫
    -0.0364 ₫
    -0.1877 %
    11.06.20
    19.3917
    19.3917 ₫
    -0.0364 ₫
    -0.1877 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    09.07.2020
    08.07.2020
    Thay đổi
    23 116.27
    23 088.53
    +27.74 +0.12%
    26 163.00
    26 163.00
    +0.00 +0%
    215.25
    215.23
    +0.02 +0.01%
    29 207.60
    29 120.48
    +87.12 +0.3%
    16 120.55
    16 116.18
    +4.37 +0.03%
    740.72
    740.47
    +0.25 +0.03%
    5 427.56
    5 427.56
    +0.00 +0%
    1.6093
    1.6058
    +0.0035 +0.22%
    2 982.72
    2 979.05
    +3.67 +0.12%
    3 306.08
    3 296.08
    +10.00 +0.3%
    787.10
    787.10
    +0.00 +0%
    19.3305
    19.3619
    -0.0314 -0.16%

    KRW đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Hàn quốc thắng (KRW) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Hàn quốc thắng sang Đồng Việt Nam tính đến Thursday, 09 July 2020.