• Việt nam
 

    Chuyển đổi Hàn quốc thắng (KRW) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Hàn quốc thắng

    1 Hàn quốc thắng = 19.7998 Đồng Việt Nam
    10 Hàn quốc thắng = 197.998 Đồng Việt Nam
    20 Hàn quốc thắng = 395.996 Đồng Việt Nam
    100 Hàn quốc thắng = 1 979.98 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1000 Hàn quốc thắng = 0.8555 Đô la Mỹ
    1000 Hàn quốc thắng = 0.7323 Euro
    1 Hàn quốc thắng = 0.0904 Yên Nhật
    1000 Hàn quốc thắng = 0.6651 Bảng Anh
    1000 Hàn quốc thắng = 1.2064 Đô la Úc
    1 Hàn quốc thắng = 0.0271 Baht Thái
    1000 Hàn quốc thắng = 3.5652 Ringgit Malaysia
    1 Hàn quốc thắng = 12.7224 Rupiah Indonesia

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Hàn quốc thắng
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Hàn quốc thắng và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Hàn quốc thắng trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    19.2757 ₫
    29 Tháng 9 2015
    Giá trị cuối cùng
    19.7998 ₫
    29 Tháng 9 2020
    Thay đổi hơn 5 năm
    +0.5241 ₫ +2.72%
    Giá trị tối đa
    20.0000 ₫
    22 Tháng 9 2020
    Giá trị tối thiểu
    18.0000 ₫
    21 Tháng tư 2020

    Giá trị của đồng 1 Hàn quốc thắng trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 19.7998₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 KRW /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị ₩ 1 KRW
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    29.09.20
    19.7998
    19.7998 ₫
    -0.0563 ₫
    -0.2835 %
    28.09.20
    19.8561
    19.8561 ₫
    +0.0878 ₫
    +0.4441 %
    27.09.20
    19.7683
    19.7683 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    26.09.20
    19.7683
    19.7683 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    25.09.20
    19.7683
    19.7683 ₫
    -0.0001 ₫
    -0.0005 %
    24.09.20
    19.7684
    19.7684 ₫
    -0.1207 ₫
    -0.6069 %
    23.09.20
    19.8891
    19.8891 ₫
    -0.1231 ₫
    -0.6151 %
    22.09.20
    20.0122
    20.0122 ₫
    +0.0841 ₫
    +0.4220 %
    21.09.20
    19.9281
    19.9281 ₫
    +0.0346 ₫
    +0.1739 %
    20.09.20
    19.8935
    19.8935 ₫
    -0.0075 ₫
    -0.0377 %
    19.09.20
    19.9010
    19.9010 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    18.09.20
    19.9010
    19.9010 ₫
    +0.1640 ₫
    +0.8309 %
    17.09.20
    19.7370
    19.7370 ₫
    -0.1138 ₫
    -0.5733 %
    16.09.20
    19.8508
    19.8508 ₫
    +0.1308 ₫
    +0.6633 %
    15.09.20
    19.7200
    19.7200 ₫
    +0.0996 ₫
    +0.5076 %
    14.09.20
    19.6204
    19.6204 ₫
    +0.0745 ₫
    +0.3812 %
    13.09.20
    19.5459
    19.5459 ₫
    +0.0106 ₫
    +0.0543 %
    12.09.20
    19.5353
    19.5353 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    11.09.20
    19.5353
    19.5353 ₫
    -0.0016 ₫
    -0.0082 %
    10.09.20
    19.5369
    19.5369 ₫
    +0.0574 ₫
    +0.2947 %
    09.09.20
    19.4795
    19.4795 ₫
    -0.0329 ₫
    -0.1686 %
    08.09.20
    19.5124
    19.5124 ₫
    -0.0041 ₫
    -0.0210 %
    07.09.20
    19.5165
    19.5165 ₫
    -0.0176 ₫
    -0.0901 %
    06.09.20
    19.5341
    19.5341 ₫
    +0.0081 ₫
    +0.0415 %
    05.09.20
    19.5260
    19.5260 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    04.09.20
    19.5260
    19.5260 ₫
    +0.1460 ₫
    +0.7534 %
    03.09.20
    19.3800
    19.3800 ₫
    -0.1121 ₫
    -0.5751 %
    02.09.20
    19.4921
    19.4921 ₫
    -0.1715 ₫
    -0.8722 %
    01.09.20
    19.6636
    19.6636 ₫
    -0.1715 ₫
    -0.8722 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    29.09.2020
    28.09.2020
    Thay đổi
    23 145.21
    23 179.93
    -34.72 -0.15%
    27 038.00
    27 038.00
    +0.00 +0%
    219.07
    219.66
    -0.59 -0.27%
    29 771.63
    29 759.51
    +12.12 +0.04%
    16 412.53
    16 392.03
    +20.50 +0.12%
    730.72
    732.88
    -2.16 -0.3%
    5 553.66
    5 553.66
    +0.00 +0%
    1.5563
    1.5565
    -0.0002 -0.01%
    2 986.17
    2 990.73
    -4.56 -0.15%
    3 394.43
    3 403.02
    -8.59 -0.25%
    796.82
    796.82
    +0.00 +0%
    19.7998
    19.8561
    -0.0563 -0.28%

    KRW đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Hàn quốc thắng (KRW) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Hàn quốc thắng sang Đồng Việt Nam tính đến Tuesday, 29 September 2020.