• Việt nam
 

    Chuyển đổi Hàn quốc thắng (KRW) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Hàn quốc thắng

    1 Hàn quốc thắng = 20.939 Đồng Việt Nam
    10 Hàn quốc thắng = 209.39 Đồng Việt Nam
    20 Hàn quốc thắng = 418.78 Đồng Việt Nam
    100 Hàn quốc thắng = 2 093.9 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1000 Hàn quốc thắng = 0.8975 Đô la Mỹ
    1000 Hàn quốc thắng = 0.7589 Euro
    1 Hàn quốc thắng = 0.0937 Yên Nhật
    1000 Hàn quốc thắng = 0.6745 Bảng Anh
    1000 Hàn quốc thắng = 1.2317 Đô la Úc
    1 Hàn quốc thắng = 0.0272 Baht Thái
    1000 Hàn quốc thắng = 3.6953 Ringgit Malaysia
    1 Hàn quốc thắng = 12.7817 Rupiah Indonesia

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Hàn quốc thắng
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Hàn quốc thắng và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Hàn quốc thắng trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    19.2757 ₫
    23 Tháng 11 2015
    Giá trị cuối cùng
    20.9390 ₫
    23 Tháng 11 2020
    Thay đổi hơn 5 năm
    +1.6633 ₫ +8.63%
    Giá trị tối đa
    20.0000 ₫
    22 Tháng 9 2020
    Giá trị tối thiểu
    18.0000 ₫
    28 Tháng 5 2020

    Giá trị của đồng 1 Hàn quốc thắng trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 20.9390₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 KRW /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị ₩ 1 KRW
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    23.11.20
    20.9390
    20.9390 ₫
    +0.1256 ₫
    +0.6035 %
    22.11.20
    20.8134
    20.8134 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    21.11.20
    20.8134
    20.8134 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    20.11.20
    20.8134
    20.8134 ₫
    +0.0768 ₫
    +0.3704 %
    19.11.20
    20.7366
    20.7366 ₫
    -0.2230 ₫
    -1.0640 %
    18.11.20
    20.9596
    20.9596 ₫
    -0.0098 ₫
    -0.0467 %
    17.11.20
    20.9694
    20.9694 ₫
    +0.0858 ₫
    +0.4108 %
    16.11.20
    20.8836
    20.8836 ₫
    +0.0046 ₫
    +0.0220 %
    15.11.20
    20.8790
    20.8790 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    14.11.20
    20.8790
    20.8790 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    13.11.20
    20.8790
    20.8790 ₫
    +0.0867 ₫
    +0.4170 %
    12.11.20
    20.7923
    20.7923 ₫
    -0.0220 ₫
    -0.1057 %
    11.11.20
    20.8143
    20.8143 ₫
    +0.1001 ₫
    +0.4832 %
    10.11.20
    20.7142
    20.7142 ₫
    -0.1198 ₫
    -0.5750 %
    09.11.20
    20.8340
    20.8340 ₫
    +0.1726 ₫
    +0.8354 %
    08.11.20
    20.6614
    20.6614 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    07.11.20
    20.6614
    20.6614 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    06.11.20
    20.6614
    20.6614 ₫
    +0.0686 ₫
    +0.3331 %
    05.11.20
    20.5928
    20.5928 ₫
    +0.1269 ₫
    +0.6201 %
    04.11.20
    20.4659
    20.4659 ₫
    +0.0093 ₫
    +0.0455 %
    03.11.20
    20.4566
    20.4566 ₫
    -0.0142 ₫
    -0.0694 %
    02.11.20
    20.4708
    20.4708 ₫
    +0.0354 ₫
    +0.1732 %
    01.11.20
    20.4354
    20.4354 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    31.10.20
    20.4354
    20.4354 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    30.10.20
    20.4354
    20.4354 ₫
    -0.1203 ₫
    -0.5852 %
    29.10.20
    20.5557
    20.5557 ₫
    +0.1573 ₫
    +0.7711 %
    28.10.20
    20.3984
    20.3984 ₫
    -0.1846 ₫
    -0.8969 %
    27.10.20
    20.5830
    20.5830 ₫
    +0.0984 ₫
    +0.4804 %
    26.10.20
    20.4846
    20.4846 ₫
    +0.0984 ₫
    +0.4804 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    23.11.2020
    22.11.2020
    Thay đổi
    23 331.25
    23 205.22
    +126.03 +0.54%
    27 592.00
    27 520.00
    +72.00 +0.26%
    223.50
    223.47
    +0.03 +0.01%
    31 043.41
    30 839.23
    +204.18 +0.66%
    16 999.57
    16 951.97
    +47.60 +0.28%
    769.11
    766.77
    +2.34 +0.3%
    5 666.41
    5 663.25
    +3.16 +0.06%
    1.6382
    1.6385
    -0.0003 -0.02%
    3 012.20
    2 993.39
    +18.81 +0.62%
    3 545.30
    3 536.46
    +8.84 +0.25%
    812.60
    811.92
    +0.68 +0.08%
    20.9390
    20.8134
    +0.1256 +0.6%

    KRW đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Hàn quốc thắng (KRW) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Hàn quốc thắng sang Đồng Việt Nam tính đến Monday, 23 November 2020.