• Việt nam
 

    Chuyển đổi Hàn quốc thắng (KRW) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Hàn quốc thắng 19.09.2021

    1 Hàn quốc thắng = 19.3725 Đồng Việt Nam
    10 Hàn quốc thắng = 193.725 Đồng Việt Nam
    20 Hàn quốc thắng = 387.45 Đồng Việt Nam
    100 Hàn quốc thắng = 1 937.25 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1000 Hàn quốc thắng = 0.8467 Đô la Mỹ
    1000 Hàn quốc thắng = 0.7220 Euro
    1 Hàn quốc thắng = 0.0931 Yên Nhật
    1000 Hàn quốc thắng = 0.6163 Bảng Anh
    1000 Hàn quốc thắng = 1.1632 Đô la Úc
    1 Hàn quốc thắng = 0.0282 Baht Thái
    1000 Hàn quốc thắng = 3.5489 Ringgit Malaysia
    1 Hàn quốc thắng = 12.0461 Rupiah Indonesia

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Hàn quốc thắng
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Hàn quốc thắng và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Hàn quốc thắng trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    19.2757 ₫
    19 Tháng 9 2016
    Giá trị cuối cùng
    19.3725 ₫
    19 Tháng 9 2021
    Thay đổi hơn 5 năm
    +0.0968 ₫ +0.5%
    Giá trị tối đa
    21.0000 ₫
    03 Tháng 12 2020
    Giá trị tối thiểu
    18.0000 ₫
    21 Tháng tư 2020

    Giá trị của đồng 1 Hàn quốc thắng trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 19.3725₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 KRW /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị ₩ 1 KRW
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    19.09.21
    19.3725
    19.3725 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    18.09.21
    19.3725
    19.3725 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    17.09.21
    19.3725
    19.3725 ₫
    +0.0147 ₫
    +0.0759 %
    16.09.21
    19.3578
    19.3578 ₫
    -0.1647 ₫
    -0.8436 %
    15.09.21
    19.5225
    19.5225 ₫
    +0.1019 ₫
    +0.5247 %
    14.09.21
    19.4206
    19.4206 ₫
    +0.0885 ₫
    +0.4578 %
    13.09.21
    19.3321
    19.3321 ₫
    -0.1430 ₫
    -0.7343 %
    12.09.21
    19.4751
    19.4751 ₫
    +0.0125 ₫
    +0.0642 %
    11.09.21
    19.4626
    19.4626 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    10.09.21
    19.4626
    19.4626 ₫
    -0.0073 ₫
    -0.0375 %
    09.09.21
    19.4699
    19.4699 ₫
    -0.0216 ₫
    -0.1108 %
    08.09.21
    19.4915
    19.4915 ₫
    -0.1342 ₫
    -0.6838 %
    07.09.21
    19.6257
    19.6257 ₫
    -0.0477 ₫
    -0.2425 %
    06.09.21
    19.6734
    19.6734 ₫
    +0.0014 ₫
    +0.0071 %
    05.09.21
    19.6720
    19.6720 ₫
    -0.0038 ₫
    -0.0193 %
    04.09.21
    19.6758
    19.6758 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    03.09.21
    19.6758
    19.6758 ₫
    +0.0530 ₫
    +0.2701 %
    02.09.21
    19.6228
    19.6228 ₫
    -0.0251 ₫
    -0.1277 %
    01.09.21
    19.6479
    19.6479 ₫
    -0.0509 ₫
    -0.2584 %
    31.08.21
    19.6988
    19.6988 ₫
    +0.1743 ₫
    +0.8927 %
    30.08.21
    19.5245
    19.5245 ₫
    -0.0193 ₫
    -0.0988 %
    29.08.21
    19.5438
    19.5438 ₫
    -0.0104 ₫
    -0.0532 %
    28.08.21
    19.5542
    19.5542 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    27.08.21
    19.5542
    19.5542 ₫
    +0.0626 ₫
    +0.3212 %
    26.08.21
    19.4916
    19.4916 ₫
    -0.0403 ₫
    -0.2063 %
    25.08.21
    19.5319
    19.5319 ₫
    -0.0370 ₫
    -0.1891 %
    24.08.21
    19.5689
    19.5689 ₫
    +0.0805 ₫
    +0.4131 %
    23.08.21
    19.4884
    19.4884 ₫
    +0.0921 ₫
    +0.4748 %
    22.08.21
    19.3963
    19.3963 ₫
    +0.0921 ₫
    +0.4748 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    19.09.2021
    18.09.2021
    Thay đổi
    22 878.68
    22 878.68
    +0.00 +0%
    26 830.97
    26 830.97
    +0.00 +0%
    208.06
    208.06
    +0.00 +0%
    31 431.06
    31 431.06
    +0.00 +0%
    16 654.01
    16 654.01
    +0.00 +0%
    686.58
    686.58
    +0.00 +0%
    5 458.77
    5 458.77
    +0.00 +0%
    1.6082
    1.6082
    +0.0000 +0%
    2 940.54
    2 940.54
    +0.00 +0%
    3 537.42
    3 537.42
    +0.00 +0%
    823.24
    823.24
    +0.00 +0%
    19.3725
    19.3725
    +0.0000 +0%
    24 557.22
    24 557.22
    +0.00 +0%

    KRW đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Hàn quốc thắng (KRW) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Hàn quốc thắng sang Đồng Việt Nam tính đến Sunday, 19 September 2021.