• Việt nam
 

    Chuyển đổi Hàn quốc thắng (KRW) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Hàn quốc thắng 08.03.2021

    1 Hàn quốc thắng = 20.4356 Đồng Việt Nam
    10 Hàn quốc thắng = 204.356 Đồng Việt Nam
    20 Hàn quốc thắng = 408.712 Đồng Việt Nam
    100 Hàn quốc thắng = 2 043.56 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1000 Hàn quốc thắng = 0.8860 Đô la Mỹ
    1000 Hàn quốc thắng = 0.7435 Euro
    1 Hàn quốc thắng = 0.0960 Yên Nhật
    1000 Hàn quốc thắng = 0.6403 Bảng Anh
    1000 Hàn quốc thắng = 1.1526 Đô la Úc
    1 Hàn quốc thắng = 0.0271 Baht Thái
    1000 Hàn quốc thắng = 3.6144 Ringgit Malaysia
    1 Hàn quốc thắng = 12.6622 Rupiah Indonesia

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Hàn quốc thắng
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Hàn quốc thắng và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Hàn quốc thắng trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    19.2757 ₫
    08 Tháng ba 2016
    Giá trị cuối cùng
    20.4356 ₫
    08 Tháng ba 2021
    Thay đổi hơn 5 năm
    +1.1599 ₫ +6.02%
    Giá trị tối đa
    21.0000 ₫
    20 Tháng giêng 2021
    Giá trị tối thiểu
    18.0000 ₫
    27 Tháng 5 2020

    Giá trị của đồng 1 Hàn quốc thắng trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 20.4356₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 KRW /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị ₩ 1 KRW
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    08.03.21
    20.4356
    20.4356 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    07.03.21
    20.4356
    20.4356 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    06.03.21
    20.4356
    20.4356 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    05.03.21
    20.4356
    20.4356 ₫
    +0.0712 ₫
    +0.3496 %
    04.03.21
    20.3644
    20.3644 ₫
    +0.0222 ₫
    +0.1091 %
    03.03.21
    20.3422
    20.3422 ₫
    -0.0239 ₫
    -0.1174 %
    02.03.21
    20.3661
    20.3661 ₫
    -0.2945 ₫
    -1.4254 %
    01.03.21
    20.6606
    20.6606 ₫
    +0.1502 ₫
    +0.7323 %
    28.02.21
    20.5104
    20.5104 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    27.02.21
    20.5104
    20.5104 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    26.02.21
    20.5104
    20.5104 ₫
    -0.1375 ₫
    -0.6659 %
    25.02.21
    20.6479
    20.6479 ₫
    -0.1359 ₫
    -0.6539 %
    24.02.21
    20.7838
    20.7838 ₫
    +0.0369 ₫
    +0.1779 %
    23.02.21
    20.7469
    20.7469 ₫
    +0.0966 ₫
    +0.4678 %
    22.02.21
    20.6503
    20.6503 ₫
    -0.1932 ₫
    -0.9269 %
    21.02.21
    20.8435
    20.8435 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    20.02.21
    20.8435
    20.8435 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    19.02.21
    20.8435
    20.8435 ₫
    +0.0892 ₫
    +0.4298 %
    18.02.21
    20.7543
    20.7543 ₫
    -0.0802 ₫
    -0.3849 %
    17.02.21
    20.8345
    20.8345 ₫
    -0.0541 ₫
    -0.2590 %
    16.02.21
    20.8886
    20.8886 ₫
    +0.0018 ₫
    +0.0086 %
    15.02.21
    20.8868
    20.8868 ₫
    +0.0715 ₫
    +0.3435 %
    14.02.21
    20.8153
    20.8153 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    13.02.21
    20.8153
    20.8153 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    12.02.21
    20.8153
    20.8153 ₫
    -0.0378 ₫
    -0.1813 %
    11.02.21
    20.8531
    20.8531 ₫
    +0.0437 ₫
    +0.2100 %
    10.02.21
    20.8094
    20.8094 ₫
    +0.1156 ₫
    +0.5586 %
    09.02.21
    20.6938
    20.6938 ₫
    +0.1559 ₫
    +0.7591 %
    08.02.21
    20.5379
    20.5379 ₫
    +0.1559 ₫
    +0.7591 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    08.03.2021
    07.03.2021
    Thay đổi
    23 065.54
    23 065.54
    +0.00 +0%
    27 483.97
    27 483.97
    +0.00 +0%
    212.81
    212.81
    +0.00 +0%
    31 914.50
    31 914.50
    +0.00 +0%
    17 729.73
    17 729.73
    +0.00 +0%
    754.83
    754.83
    +0.00 +0%
    5 653.98
    5 653.98
    +0.00 +0%
    1.6139
    1.6139
    +0.0000 +0%
    2 972.09
    2 972.09
    +0.00 +0%
    3 550.21
    3 550.21
    +0.00 +0%
    825.35
    825.35
    +0.00 +0%
    20.4356
    20.4356
    +0.0000 +0%
    24 793.84
    24 793.84
    +0.00 +0%

    KRW đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Hàn quốc thắng (KRW) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Hàn quốc thắng sang Đồng Việt Nam tính đến Monday, 08 March 2021.