• Việt nam
 

    Chuyển đổi Hàn quốc thắng (KRW) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Hàn quốc thắng 28.11.2021

    1 Hàn quốc thắng = 18.9584 Đồng Việt Nam
    10 Hàn quốc thắng = 189.584 Đồng Việt Nam
    20 Hàn quốc thắng = 379.168 Đồng Việt Nam
    100 Hàn quốc thắng = 1 895.84 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1000 Hàn quốc thắng = 0.8360 Đô la Mỹ
    1000 Hàn quốc thắng = 0.7386 Euro
    1 Hàn quốc thắng = 0.0948 Yên Nhật
    1000 Hàn quốc thắng = 0.6265 Bảng Anh
    1000 Hàn quốc thắng = 1.1736 Đô la Úc
    1 Hàn quốc thắng = 0.0282 Baht Thái
    1000 Hàn quốc thắng = 3.5308 Ringgit Malaysia
    1 Hàn quốc thắng = 11.9559 Rupiah Indonesia

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Hàn quốc thắng
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Hàn quốc thắng và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Hàn quốc thắng trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    19.2757 ₫
    29 Tháng 11 2016
    Giá trị cuối cùng
    18.9584 ₫
    28 Tháng 11 2021
    Thay đổi hơn 5 năm
    -0.3173 ₫ -1.65%
    Giá trị tối đa
    21.0000 ₫
    03 Tháng 12 2020
    Giá trị tối thiểu
    18.0000 ₫
    28 Tháng 11 2021

    Giá trị của đồng 1 Hàn quốc thắng trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 18.9584₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 KRW /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị ₩ 1 KRW
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    28.11.21
    18.9584
    18.9584 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    27.11.21
    18.9584
    18.9584 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    26.11.21
    18.9584
    18.9584 ₫
    -0.0932 ₫
    -0.4892 %
    25.11.21
    19.0516
    19.0516 ₫
    -0.0621 ₫
    -0.3249 %
    24.11.21
    19.1137
    19.1137 ₫
    +0.0658 ₫
    +0.3454 %
    23.11.21
    19.0479
    19.0479 ₫
    -0.0636 ₫
    -0.3328 %
    22.11.21
    19.1115
    19.1115 ₫
    +0.0223 ₫
    +0.1168 %
    21.11.21
    19.0892
    19.0892 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    20.11.21
    19.0892
    19.0892 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    19.11.21
    19.0892
    19.0892 ₫
    -0.0168 ₫
    -0.0879 %
    18.11.21
    19.1060
    19.1060 ₫
    -0.0598 ₫
    -0.3120 %
    17.11.21
    19.1658
    19.1658 ₫
    -0.0469 ₫
    -0.2441 %
    16.11.21
    19.2127
    19.2127 ₫
    -0.0632 ₫
    -0.3279 %
    15.11.21
    19.2759
    19.2759 ₫
    +0.0737 ₫
    +0.3838 %
    14.11.21
    19.2022
    19.2022 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    13.11.21
    19.2022
    19.2022 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    12.11.21
    19.2022
    19.2022 ₫
    +0.2020 ₫
    +1.0631 %
    11.11.21
    19.0002
    19.0002 ₫
    -0.2189 ₫
    -1.1390 %
    10.11.21
    19.2191
    19.2191 ₫
    +0.0261 ₫
    +0.1360 %
    09.11.21
    19.1930
    19.1930 ₫
    +0.3520 ₫
    +1.8683 %
    08.11.21
    18.8410
    18.8410 ₫
    -0.2914 ₫
    -1.5231 %
    07.11.21
    19.1324
    19.1324 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    06.11.21
    19.1324
    19.1324 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    05.11.21
    19.1324
    19.1324 ₫
    +0.0130 ₫
    +0.0680 %
    04.11.21
    19.1194
    19.1194 ₫
    -0.1219 ₫
    -0.6335 %
    03.11.21
    19.2413
    19.2413 ₫
    -0.0984 ₫
    -0.5088 %
    02.11.21
    19.3397
    19.3397 ₫
    +0.0771 ₫
    +0.4003 %
    01.11.21
    19.2626
    19.2626 ₫
    +0.0771 ₫
    +0.4003 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    28.11.2021
    27.11.2021
    Thay đổi
    22 676.23
    22 676.23
    +0.00 +0%
    25 669.49
    25 669.49
    +0.00 +0%
    200.05
    200.05
    +0.00 +0%
    30 259.92
    30 259.92
    +0.00 +0%
    16 153.48
    16 153.48
    +0.00 +0%
    673.37
    673.37
    +0.00 +0%
    5 369.40
    5 369.40
    +0.00 +0%
    1.5857
    1.5857
    +0.0000 +0%
    2 908.43
    2 908.43
    +0.00 +0%
    3 546.24
    3 546.24
    +0.00 +0%
    813.81
    813.81
    +0.00 +0%
    18.9584
    18.9584
    +0.0000 +0%
    24 576.80
    24 576.80
    +0.00 +0%

    KRW đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Hàn quốc thắng (KRW) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Hàn quốc thắng sang Đồng Việt Nam tính đến Sunday, 28 November 2021.