• Việt nam
 

    Chuyển đổi Ringgit Malaysia (MYR) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Ringgit Malaysia

    1 Ringgit Malaysia = 5 698.33 Đồng Việt Nam
    10 Ringgit Malaysia = 56 983.3 Đồng Việt Nam
    20 Ringgit Malaysia = 113 966.6 Đồng Việt Nam
    100 Ringgit Malaysia = 569 833 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1000 Ringgit Malaysia = 0.0 Đô la Mỹ
    1 Ringgit Malaysia = 0.2035 Euro
    1 Ringgit Malaysia = 25.6658 Yên Nhật
    1 Ringgit Malaysia = 0.1802 Bảng Anh
    1 Ringgit Malaysia = 0.3196 Đô la Úc
    1 Ringgit Malaysia = 7.4180 Baht Thái
    1 Ringgit Malaysia = 3 474.1678 Rupiah Indonesia
    1 Ringgit Malaysia = 1.9200 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Ringgit Malaysia
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Ringgit Malaysia và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Ringgit Malaysia trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    5 232.37 ₫
    27 Tháng giêng 2016
    Giá trị cuối cùng
    5 698.33 ₫
    26 Tháng giêng 2021
    Thay đổi hơn 5 năm
    +465.9600 ₫ +8.91%
    Giá trị tối đa
    5 913.06 ₫
    28 Tháng ba 2018
    Giá trị tối thiểu
    5 038.98 ₫
    07 Tháng giêng 2017

    Giá trị của đồng 1 Ringgit Malaysia trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 5 698.33₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 MYR /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị MYR 1 MYR
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    26.01.21
    5 698.33
    5 698.33 ₫
    -5.7900 ₫
    -0.1015 %
    25.01.21
    5 704.12
    5 704.12 ₫
    -2.4200 ₫
    -0.0424 %
    24.01.21
    5 706.54
    5 706.54 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    23.01.21
    5 706.54
    5 706.54 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    22.01.21
    5 706.54
    5 706.54 ₫
    -18.0500 ₫
    -0.3153 %
    21.01.21
    5 724.59
    5 724.59 ₫
    +20.5100 ₫
    +0.3596 %
    20.01.21
    5 704.08
    5 704.08 ₫
    +7.7700 ₫
    +0.1364 %
    19.01.21
    5 696.31
    5 696.31 ₫
    +2.8600 ₫
    +0.0502 %
    18.01.21
    5 693.45
    5 693.45 ₫
    -20.8400 ₫
    -0.3647 %
    17.01.21
    5 714.29
    5 714.29 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    16.01.21
    5 714.29
    5 714.29 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    15.01.21
    5 714.29
    5 714.29 ₫
    -0.3700 ₫
    -0.0065 %
    14.01.21
    5 714.66
    5 714.66 ₫
    +10.6300 ₫
    +0.1864 %
    13.01.21
    5 704.03
    5 704.03 ₫
    +19.1 ₫
    +0.3360 %
    12.01.21
    5 684.93
    5 684.93 ₫
    -6.1700 ₫
    -0.1084 %
    11.01.21
    5 691.10
    5 691.10 ₫
    -29.9200 ₫
    -0.5230 %
    10.01.21
    5 721.02
    5 721.02 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    09.01.21
    5 721.02
    5 721.02 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    08.01.21
    5 721.02
    5 721.02 ₫
    +5.4600 ₫
    +0.0955 %
    07.01.21
    5 715.56
    5 715.56 ₫
    -42.3200 ₫
    -0.7350 %
    06.01.21
    5 757.88
    5 757.88 ₫
    +9.8400 ₫
    +0.1712 %
    05.01.21
    5 748.04
    5 748.04 ₫
    -12.6200 ₫
    -0.2191 %
    04.01.21
    5 760.66
    5 760.66 ₫
    +22.8500 ₫
    +0.3982 %
    03.01.21
    5 737.81
    5 737.81 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    02.01.21
    5 737.81
    5 737.81 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    01.01.21
    5 737.81
    5 737.81 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    31.12.20
    5 737.81
    5 737.81 ₫
    +18.4800 ₫
    +0.3231 %
    30.12.20
    5 719.33
    5 719.33 ₫
    +18.4800 ₫
    +0.3231 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    26.01.2021
    25.01.2021
    Thay đổi
    23 010.11
    23 097.58
    -87.47 -0.38%
    28 001.00
    28 046.00
    -45.00 -0.16%
    222.02
    222.60
    -0.58 -0.26%
    31 620.25
    31 586.89
    +33.36 +0.11%
    17 827.88
    17 817.28
    +10.60 +0.06%
    768.18
    770.39
    -2.21 -0.29%
    5 698.33
    5 704.12
    -5.79 -0.1%
    1.6402
    1.6473
    -0.0071 -0.43%
    2 967.93
    2 979.75
    -11.82 -0.4%
    3 562.47
    3 564.43
    -1.96 -0.06%
    823.69
    824.11
    -0.42 -0.05%
    20.8734
    20.9456
    -0.0722 -0.35%
    25 937.42
    26 008.01
    -70.59 -0.27%

    MYR đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Ringgit Malaysia (MYR) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Ringgit Malaysia sang Đồng Việt Nam tính đến Tuesday, 26 January 2021.