• Việt nam
 

    Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang Đồng Việt Nam (VNĐ)

    Chuyển đổi Malaysian Ringgit 03.12.2022

    1 Malaysian Ringgit = 5.586,89 Đồng Việt Nam
    10 Malaysian Ringgit = 55.868,9 Đồng Việt Nam
    20 Malaysian Ringgit = 111.737,8 Đồng Việt Nam
    100 Malaysian Ringgit = 558.689, Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Malaysian Ringgit = 0,2279 Đô la Mỹ
    1 Malaysian Ringgit = 0,2163 Euro
    1 Malaysian Ringgit = 30,6131 Yên Nhật
    1 Malaysian Ringgit = 0,1853 Bảng Anh
    1 Malaysian Ringgit = 0,3354 Đô la Úc
    1 Malaysian Ringgit = 7,9138 Baht Thái
    1 Malaysian Ringgit = 3.516,1999 Indonesian Rupiah
    1 Malaysian Ringgit = 1,7756 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Malaysian Ringgit
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Malaysian Ringgit
    • Indonesian Rupiah
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Malaysian Ringgit và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Malaysian Ringgit trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    5.556,77 ₫
    03 Tháng 12 2017
    Giá trị cuối cùng
    5.586,89 ₫
    03 Tháng 12 2022
    Thay đổi hơn 5 năm
    +30,1200 ₫ +0.54%
    Giá trị tối đa
    5.913,06 ₫
    28 Tháng ba 2018
    Giá trị tối thiểu
    5.116,00 ₫
    12 Tháng 10 2022

    Giá trị của đồng 1 Malaysian Ringgit trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 5.586,89₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 MYR /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị MYR 1 MYR
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    03.12.22
    5.586,89
    5.586,89 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    02.12.22
    5.586,89
    5.586,89 ₫
    +44,1900 ₫
    +0,7973 %
    01.12.22
    5.542,70
    5.542,70 ₫
    +38,7200 ₫
    +0,7035 %
    30.11.22
    5.503,98
    5.503,98 ₫
    +12,1100 ₫
    +0,2205 %
    29.11.22
    5.491,87
    5.491,87 ₫
    -39,3900 ₫
    -0,7121 %
    28.11.22
    5.531,26
    5.531,26 ₫
    +25,9600 ₫
    +0,4715 %
    27.11.22
    5.505,30
    5.505,30 ₫
    -30,0800 ₫
    -0,5434 %
    26.11.22
    5.535,38
    5.535,38 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    25.11.22
    5.535,38
    5.535,38 ₫
    +9,5600 ₫
    +0,1730 %
    24.11.22
    5.525,82
    5.525,82 ₫
    +93,3400 ₫
    +1,7182 %
    23.11.22
    5.432,48
    5.432,48 ₫
    +5,2500 ₫
    +0,0967 %
    22.11.22
    5.427,23
    5.427,23 ₫
    +2,1100 ₫
    +0,0389 %
    21.11.22
    5.425,12
    5.425,12 ₫
    -22,5800 ₫
    -0,4145 %
    20.11.22
    5.447,70
    5.447,70 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    19.11.22
    5.447,70
    5.447,70 ₫
    -0,0600 ₫
    -0,0011 %
    18.11.22
    5.447,76
    5.447,76 ₫
    -1,6900 ₫
    -0,0310 %
    17.11.22
    5.449,45
    5.449,45 ₫
    -4,0600 ₫
    -0,0744 %
    16.11.22
    5.453,51
    5.453,51 ₫
    +26,5800 ₫
    +0,4898 %
    15.11.22
    5.426,93
    5.426,93 ₫
    +43,5800 ₫
    +0,8095 %
    14.11.22
    5.383,35
    5.383,35 ₫
    +37,2800 ₫
    +0,6973 %
    13.11.22
    5.346,07
    5.346,07 ₫
    -17,5200 ₫
    -0,3266 %
    12.11.22
    5.363,59
    5.363,59 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    11.11.22
    5.363,59
    5.363,59 ₫
    +73,4400 ₫
    +1,3882 %
    10.11.22
    5.290,15
    5.290,15 ₫
    -9,5800 ₫
    -0,1808 %
    09.11.22
    5.299,73
    5.299,73 ₫
    +49,1400 ₫
    +0,9359 %
    08.11.22
    5.250,59
    5.250,59 ₫
    +12,0600 ₫
    +0,2302 %
    07.11.22
    5.238,53
    5.238,53 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    06.11.22
    5.238,53
    5.238,53 ₫
    -0,5200 ₫
    -0,0099 %
    05.11.22
    5.239,05
    5.239,05 ₫
    -0,5200 ₫
    -0,0099 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    03.12.2022
    02.12.2022
    Thay đổi
    24 512.50
    24 512.50
    +0.00 +0%
    25 829.93
    25 828.03
    +1.90 +0.01%
    182.50
    182.50
    +0.00 +0%
    30 150.36
    30 150.39
    -0.03 -0%
    16 658.20
    16 658.20
    +0.00 +0%
    705.97
    705.97
    +0.00 +0%
    5 586.89
    5 586.89
    +0.00 +0%
    1.5889
    1.5942
    -0.0053 -0.33%
    3 146.56
    3 146.60
    -0.04 -0%
    3 489.47
    3 489.52
    -0.05 -0%
    802.29
    802.29
    +0.00 +0%
    18.8312
    18.8797
    -0.0485 -0.26%
    26 190.39
    26 190.40
    -0.01 -0%

    MYR đến VNĐ

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Malaysian Ringgit (MYR) và Việt Nam Đồng (VNĐ) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Malaysian Ringgit sang Đồng Việt Nam tính đến Saturday, 03 December 2022.