• Việt nam
 

    Chuyển đổi Baht Thái (THB) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Baht Thái 09.05.2021

    1 Baht Thái = 740.2 Đồng Việt Nam
    10 Baht Thái = 7 402 Đồng Việt Nam
    20 Baht Thái = 14 804 Đồng Việt Nam
    100 Baht Thái = 74 020 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Baht Thái = 0.0321 Đô la Mỹ
    1 Baht Thái = 0.0267 Euro
    1 Baht Thái = 3.5074 Yên Nhật
    1 Baht Thái = 0.0231 Bảng Anh
    1 Baht Thái = 0.0416 Đô la Úc
    1 Baht Thái = 0.1323 Ringgit Malaysia
    1 Baht Thái = 462.8854 Rupiah Indonesia
    1 Baht Thái = 0.2493 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Baht Thái
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Baht Thái và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Baht Thái trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    633.60 ₫
    09 Tháng 5 2016
    Giá trị cuối cùng
    740.20 ₫
    04 Tháng 5 2021
    Thay đổi hơn 5 năm
    +106.6000 ₫ +16.82%
    Giá trị tối đa
    780.00 ₫
    01 Tháng giêng 2020
    Giá trị tối thiểu
    624.93 ₫
    24 Tháng 5 2016

    Giá trị của đồng 1 Baht Thái trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 740.20₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 THB /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị ฿ 1 THB
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    04.05.21
    740.20
    740.20 ₫
    +0.0100 ₫
    +0.0014 %
    03.05.21
    740.19
    740.19 ₫
    -3.8700 ₫
    -0.5201 %
    02.05.21
    744.06
    744.06 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    01.05.21
    744.06
    744.06 ₫
    +4.6700 ₫
    +0.6316 %
    29.04.21
    739.39
    739.39 ₫
    +7.8100 ₫
    +1.0676 %
    28.04.21
    731.58
    731.58 ₫
    -3.2800 ₫
    -0.4463 %
    27.04.21
    734.86
    734.86 ₫
    +1.2200 ₫
    +0.1663 %
    26.04.21
    733.64
    733.64 ₫
    +1.5900 ₫
    +0.2172 %
    25.04.21
    732.05
    732.05 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    24.04.21
    732.05
    732.05 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    23.04.21
    732.05
    732.05 ₫
    -5.0200 ₫
    -0.6811 %
    22.04.21
    737.07
    737.07 ₫
    +1.4500 ₫
    +0.1971 %
    21.04.21
    735.62
    735.62 ₫
    -3.4100 ₫
    -0.4614 %
    20.04.21
    739.03
    739.03 ₫
    -0.6200 ₫
    -0.0838 %
    19.04.21
    739.65
    739.65 ₫
    -0.0700 ₫
    -0.0095 %
    18.04.21
    739.72
    739.72 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    17.04.21
    739.72
    739.72 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    16.04.21
    739.72
    739.72 ₫
    -1.0200 ₫
    -0.1377 %
    15.04.21
    740.74
    740.74 ₫
    +5.0400 ₫
    +0.6851 %
    14.04.21
    735.70
    735.70 ₫
    +6.6400 ₫
    +0.9108 %
    13.04.21
    729.06
    729.06 ₫
    -3.5400 ₫
    -0.4832 %
    12.04.21
    732.60
    732.60 ₫
    +0.2700 ₫
    +0.0369 %
    11.04.21
    732.33
    732.33 ₫
    +0.2700 ₫
    +0.0369 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    09.05.2021
    08.05.2021
    Thay đổi

    THB đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Baht Thái (THB) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Baht Thái sang Đồng Việt Nam tính đến Sunday, 09 May 2021.