• Việt nam
 

    Chuyển đổi Baht Thái (THB) sang Đồng Việt Nam (VNĐ)

    Chuyển đổi Baht Thái 03.12.2022

    1 Baht Thái = 705,97 Đồng Việt Nam
    10 Baht Thái = 7.059,7 Đồng Việt Nam
    20 Baht Thái = 14.119,4 Đồng Việt Nam
    100 Baht Thái = 70.597, Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Baht Thái = 0,0288 Đô la Mỹ
    1 Baht Thái = 0,0273 Euro
    1 Baht Thái = 3,8683 Yên Nhật
    1 Baht Thái = 0,0234 Bảng Anh
    1 Baht Thái = 0,0424 Đô la Úc
    1 Baht Thái = 0,1264 Malaysian Ringgit
    1 Baht Thái = 444,3137 Indonesian Rupiah
    1 Baht Thái = 0,2244 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Baht Thái
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Malaysian Ringgit
    • Indonesian Rupiah
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Baht Thái và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Baht Thái trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    695,98 ₫
    03 Tháng 12 2017
    Giá trị cuối cùng
    705,97 ₫
    03 Tháng 12 2022
    Thay đổi hơn 5 năm
    +9,9900 ₫ +1.44%
    Giá trị tối đa
    780,00 ₫
    01 Tháng giêng 2020
    Giá trị tối thiểu
    624,00 ₫
    26 Tháng 9 2022

    Giá trị của đồng 1 Baht Thái trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 705,97₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 THB /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị ฿ 1 THB
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    03.12.22
    705,97
    705,97 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    02.12.22
    705,97
    705,97 ₫
    +1,6700 ₫
    +0,2371 %
    01.12.22
    704,30
    704,30 ₫
    +1,7900 ₫
    +0,2548 %
    30.11.22
    702,51
    702,51 ₫
    +3,8300 ₫
    +0,5482 %
    29.11.22
    698,68
    698,68 ₫
    +6,6 ₫
    +0,9536 %
    28.11.22
    692,08
    692,08 ₫
    +1,1 ₫
    +0,1592 %
    27.11.22
    690,98
    690,98 ₫
    -3,8400 ₫
    -0,5527 %
    26.11.22
    694,82
    694,82 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    25.11.22
    694,82
    694,82 ₫
    +0,0400 ₫
    +0,0058 %
    24.11.22
    694,78
    694,78 ₫
    +4,4800 ₫
    +0,6490 %
    23.11.22
    690,30
    690,30 ₫
    +2,0100 ₫
    +0,2920 %
    22.11.22
    688,29
    688,29 ₫
    +4,1100 ₫
    +0,6007 %
    21.11.22
    684,18
    684,18 ₫
    -8,5800 ₫
    -1,2385 %
    20.11.22
    692,76
    692,76 ₫
    +0,2300 ₫
    +0,0332 %
    19.11.22
    692,53
    692,53 ₫
    -0,6200 ₫
    -0,0894 %
    18.11.22
    693,15
    693,15 ₫
    +0,7500 ₫
    +0,1083 %
    17.11.22
    692,40
    692,40 ₫
    -0,9200 ₫
    -0,1327 %
    16.11.22
    693,32
    693,32 ₫
    -3,6100 ₫
    -0,5180 %
    15.11.22
    696,93
    696,93 ₫
    +4,0500 ₫
    +0,5845 %
    14.11.22
    692,88
    692,88 ₫
    +4,2400 ₫
    +0,6157 %
    13.11.22
    688,64
    688,64 ₫
    -3,1 ₫
    -0,4481 %
    12.11.22
    691,74
    691,74 ₫
    +0,1400 ₫
    +0,0202 %
    11.11.22
    691,60
    691,60 ₫
    +4,3 ₫
    +0,6256 %
    10.11.22
    687,30
    687,30 ₫
    +12,7300 ₫
    +1,8871 %
    09.11.22
    674,57
    674,57 ₫
    +2,4200 ₫
    +0,3600 %
    08.11.22
    672,15
    672,15 ₫
    +5,3400 ₫
    +0,8008 %
    07.11.22
    666,81
    666,81 ₫
    +2,8700 ₫
    +0,4323 %
    06.11.22
    663,94
    663,94 ₫
    -4,5700 ₫
    -0,6836 %
    05.11.22
    668,51
    668,51 ₫
    -4,5700 ₫
    -0,6836 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    03.12.2022
    02.12.2022
    Thay đổi
    24 512.50
    24 512.50
    +0.00 +0%
    25 829.93
    25 828.03
    +1.90 +0.01%
    182.50
    182.50
    +0.00 +0%
    30 150.36
    30 150.39
    -0.03 -0%
    16 658.20
    16 658.20
    +0.00 +0%
    705.97
    705.97
    +0.00 +0%
    5 586.89
    5 586.89
    +0.00 +0%
    1.5889
    1.5942
    -0.0053 -0.33%
    3 146.56
    3 146.60
    -0.04 -0%
    3 489.47
    3 489.52
    -0.05 -0%
    802.29
    802.29
    +0.00 +0%
    18.8312
    18.8797
    -0.0485 -0.26%
    26 190.39
    26 190.40
    -0.01 -0%

    THB đến VNĐ

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Baht Thái (THB) và Việt Nam Đồng (VNĐ) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Baht Thái sang Đồng Việt Nam tính đến Saturday, 03 December 2022.