• Việt nam
 

    Chuyển đổi Đài loan dollar (TWD) sang Đồng Việt Nam (VNĐ)

    Chuyển đổi Đài loan dollar 03.12.2022

    1 Đài loan dollar = 802,29 Đồng Việt Nam
    10 Đài loan dollar = 8.022,9 Đồng Việt Nam
    20 Đài loan dollar = 16.045,8 Đồng Việt Nam
    100 Đài loan dollar = 80.229, Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Đài loan dollar = 0,0327 Đô la Mỹ
    1 Đài loan dollar = 0,0311 Euro
    1 Đài loan dollar = 4,3961 Yên Nhật
    1 Đài loan dollar = 0,0266 Bảng Anh
    1 Đài loan dollar = 0,0482 Đô la Úc
    1 Đài loan dollar = 1,1364 Baht Thái
    1 Đài loan dollar = 0,1436 Malaysian Ringgit
    1 Đài loan dollar = 504,9342 Indonesian Rupiah

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Đài loan dollar
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Malaysian Ringgit
    • Indonesian Rupiah
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Đài loan dollar và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Đài loan dollar trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    781,82 ₫
    03 Tháng 12 2017
    Giá trị cuối cùng
    802,29 ₫
    03 Tháng 12 2022
    Thay đổi hơn 5 năm
    +20,4700 ₫ +2.62%
    Giá trị tối đa
    839,00 ₫
    01 Tháng 6 2021
    Giá trị tối thiểu
    745,00 ₫
    23 Tháng 9 2022

    Giá trị của đồng 1 Đài loan dollar trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 802,29₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 TWD /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị Twd 1 TWD
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    03.12.22
    802,29
    802,29 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    02.12.22
    802,29
    802,29 ₫
    +1,4 ₫
    +0,1748 %
    01.12.22
    800,89
    800,89 ₫
    +0,5200 ₫
    +0,0650 %
    30.11.22
    800,37
    800,37 ₫
    +0,5700 ₫
    +0,0713 %
    29.11.22
    799,80
    799,80 ₫
    +0,9800 ₫
    +0,1227 %
    28.11.22
    798,82
    798,82 ₫
    -1,6500 ₫
    -0,2061 %
    27.11.22
    800,47
    800,47 ₫
    -0,9400 ₫
    -0,1173 %
    26.11.22
    801,41
    801,41 ₫
    -0,0300 ₫
    -0,0037 %
    25.11.22
    801,44
    801,44 ₫
    -5,9800 ₫
    -0,7406 %
    24.11.22
    807,42
    807,42 ₫
    +8,4300 ₫
    +1,0551 %
    23.11.22
    798,99
    798,99 ₫
    -0,0200 ₫
    -0,0025 %
    22.11.22
    799,01
    799,01 ₫
    +3,9100 ₫
    +0,4918 %
    21.11.22
    795,10
    795,10 ₫
    -1,9100 ₫
    -0,2396 %
    20.11.22
    797,01
    797,01 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    19.11.22
    797,01
    797,01 ₫
    +0,0300 ₫
    +0,0038 %
    18.11.22
    796,98
    796,98 ₫
    -1,9 ₫
    -0,2378 %
    17.11.22
    798,88
    798,88 ₫
    +0,3500 ₫
    +0,0438 %
    16.11.22
    798,53
    798,53 ₫
    +1,6600 ₫
    +0,2083 %
    15.11.22
    796,87
    796,87 ₫
    -3,7 ₫
    -0,4622 %
    14.11.22
    800,57
    800,57 ₫
    +2,9200 ₫
    +0,3661 %
    13.11.22
    797,65
    797,65 ₫
    -0,1200 ₫
    -0,0150 %
    12.11.22
    797,77
    797,77 ₫
    -0,0200 ₫
    -0,0025 %
    11.11.22
    797,79
    797,79 ₫
    +6,3 ₫
    +0,7960 %
    10.11.22
    791,49
    791,49 ₫
    +12,5800 ₫
    +1,6151 %
    09.11.22
    778,91
    778,91 ₫
    -3,2900 ₫
    -0,4206 %
    08.11.22
    782,20
    782,20 ₫
    +1,7600 ₫
    +0,2255 %
    07.11.22
    780,44
    780,44 ₫
    +3,7200 ₫
    +0,4789 %
    06.11.22
    776,72
    776,72 ₫
    -0,2800 ₫
    -0,0360 %
    05.11.22
    777,00
    777,00 ₫
    -0,2800 ₫
    -0,0360 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    03.12.2022
    02.12.2022
    Thay đổi
    24 512.50
    24 512.50
    +0.00 +0%
    25 829.93
    25 828.03
    +1.90 +0.01%
    182.50
    182.50
    +0.00 +0%
    30 150.36
    30 150.39
    -0.03 -0%
    16 658.20
    16 658.20
    +0.00 +0%
    705.97
    705.97
    +0.00 +0%
    5 586.89
    5 586.89
    +0.00 +0%
    1.5889
    1.5942
    -0.0053 -0.33%
    3 146.56
    3 146.60
    -0.04 -0%
    3 489.47
    3 489.52
    -0.05 -0%
    802.29
    802.29
    +0.00 +0%
    18.8312
    18.8797
    -0.0485 -0.26%
    26 190.39
    26 190.40
    -0.01 -0%

    TWD đến VNĐ

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Đài loan dollar (TWD) và Việt Nam Đồng (VNĐ) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Đài loan dollar sang Đồng Việt Nam tính đến Saturday, 03 December 2022.