• Việt nam
 

    Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đồng Việt Nam (VNĐ)

    Chuyển đổi Đô la Mỹ 18.01.2022

    1 Đô la Mỹ = 22.759,53 Đồng Việt Nam
    10 Đô la Mỹ = 227.595,3 Đồng Việt Nam
    20 Đô la Mỹ = 455.190,6 Đồng Việt Nam
    100 Đô la Mỹ = 2.275.953, Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Đô la Mỹ = 0,8779 Euro
    1 Đô la Mỹ = 114,6576 Yên Nhật
    1 Đô la Mỹ = 0,7339 Bảng Anh
    1 Đô la Mỹ = 1,3913 Đô la Úc
    1 Đô la Mỹ = 33,1130 Baht Thái
    1 Đô la Mỹ = 4,1922 Malaysian Ringgit
    1 Đô la Mỹ = 14.372,0194 Indonesian Rupiah
    1 Đô la Mỹ = 7,7933 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Đô la Mỹ
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Malaysian Ringgit
    • Indonesian Rupiah
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng
    • Thẳng thắn Thụy Sĩ

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Đô la Mỹ và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Đô la Mỹ trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    22.561,98 ₫
    18 Tháng giêng 2017
    Giá trị cuối cùng
    22.759,53 ₫
    18 Tháng giêng 2022
    Thay đổi hơn 5 năm
    +197,5500 ₫ +0.88%
    Giá trị tối đa
    23.763,00 ₫
    24 Tháng ba 2020
    Giá trị tối thiểu
    22.508,67 ₫
    23 Tháng giêng 2017

    Giá trị của đồng 1 Đô la Mỹ trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 22.759,53₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 USD /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị $ 1 USD
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    18.01.22
    22.759,53
    22.759,53 ₫
    +28,6400 ₫
    +0,1260 %
    17.01.22
    22.730,89
    22.730,89 ₫
    +15,8700 ₫
    +0,0699 %
    16.01.22
    22.715,02
    22.715,02 ₫
    -1,5900 ₫
    -0,0070 %
    15.01.22
    22.716,61
    22.716,61 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    14.01.22
    22.716,61
    22.716,61 ₫
    +0,9600 ₫
    +0,0042 %
    13.01.22
    22.715,65
    22.715,65 ₫
    +13,5600 ₫
    +0,0597 %
    12.01.22
    22.702,09
    22.702,09 ₫
    +1,8500 ₫
    +0,0081 %
    11.01.22
    22.700,24
    22.700,24 ₫
    -0,2500 ₫
    -0,0011 %
    10.01.22
    22.700,49
    22.700,49 ₫
    +11,5800 ₫
    +0,0510 %
    09.01.22
    22.688,91
    22.688,91 ₫
    -1,5600 ₫
    -0,0069 %
    08.01.22
    22.690,47
    22.690,47 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    07.01.22
    22.690,47
    22.690,47 ₫
    -59,5300 ₫
    -0,2617 %
    06.01.22
    22.750,00
    22.750,00 ₫
    -10,6500 ₫
    -0,0468 %
    05.01.22
    22.760,65
    22.760,65 ₫
    +5,2800 ₫
    +0,0232 %
    04.01.22
    22.755,37
    22.755,37 ₫
    -98,8500 ₫
    -0,4325 %
    03.01.22
    22.854,22
    22.854,22 ₫
    -0,8 ₫
    -0,0035 %
    02.01.22
    22.855,02
    22.855,02 ₫
    +5,1500 ₫
    +0,0225 %
    01.01.22
    22.849,87
    22.849,87 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    31.12.21
    22.849,87
    22.849,87 ₫
    +79,7700 ₫
    +0,3503 %
    30.12.21
    22.770,10
    22.770,10 ₫
    -51,5200 ₫
    -0,2258 %
    29.12.21
    22.821,62
    22.821,62 ₫
    -18,5400 ₫
    -0,0812 %
    28.12.21
    22.840,16
    22.840,16 ₫
    +20,3800 ₫
    +0,0893 %
    27.12.21
    22.819,78
    22.819,78 ₫
    -31,0500 ₫
    -0,1359 %
    26.12.21
    22.850,83
    22.850,83 ₫
    -37,9600 ₫
    -0,1658 %
    25.12.21
    22.888,79
    22.888,79 ₫
    0,0 ₫
    0,0 %
    24.12.21
    22.888,79
    22.888,79 ₫
    -64,3800 ₫
    -0,2805 %
    23.12.21
    22.953,17
    22.953,17 ₫
    -8,5300 ₫
    -0,0371 %
    22.12.21
    22.961,70
    22.961,70 ₫
    +26,5800 ₫
    +0,1159 %
    21.12.21
    22.935,12
    22.935,12 ₫
    +26,5800 ₫
    +0,1159 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    18.01.2022
    17.01.2022
    Thay đổi
    22 759.53
    22 730.89
    +28.64 +0.13%
    25 923.90
    25 932.54
    -8.64 -0.03%
    198.50
    198.37
    +0.13 +0.07%
    31 012.42
    31 019.60
    -7.18 -0.02%
    16 358.51
    16 388.16
    -29.65 -0.18%
    687.33
    686.97
    +0.36 +0.05%
    5 428.98
    5 430.78
    -1.80 -0.03%
    1.5836
    1.5868
    -0.0032 -0.2%
    2 920.39
    2 917.88
    +2.51 +0.09%
    3 582.58
    3 580.51
    +2.07 +0.06%
    824.27
    828.26
    -3.99 -0.48%
    19.1043
    19.0851
    +0.0192 +0.1%
    24 878.51
    24 867.23
    +11.28 +0.05%

    USD đến VNĐ

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Đô la Mỹ (USD) và Việt Nam Đồng (VNĐ) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Đô la Mỹ sang Đồng Việt Nam tính đến Tuesday, 18 January 2022.