• Việt nam
 

    Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đồng Việt Nam (VND)

    Chuyển đổi Đô la Mỹ

    1 Đô la Mỹ = 23 331.25 Đồng Việt Nam
    10 Đô la Mỹ = 233 312.5 Đồng Việt Nam
    20 Đô la Mỹ = 466 625 Đồng Việt Nam
    100 Đô la Mỹ = 2 333 125 Đồng Việt Nam

    Chuyển đổi của người dùng

    1 Đô la Mỹ = 0.8456 Euro
    1 Đô la Mỹ = 104.3904 Yên Nhật
    1 Đô la Mỹ = 0.7516 Bảng Anh
    1 Đô la Mỹ = 1.3725 Đô la Úc
    1 Đô la Mỹ = 30.3354 Baht Thái
    1 Đô la Mỹ = 4.1175 Ringgit Malaysia
    1 Đô la Mỹ = 14 242.0034 Rupiah Indonesia
    1 Đô la Mỹ = 7.7456 Đô la Hồng Kông

    Máy tính chuyển đổi tiền tệ

    Đô la Mỹ
     
    • Đô la Mỹ
    • Euro
    • Yên Nhật
    • Bảng Anh
    • Đô la Úc
    • Baht Thái
    • Ringgit Malaysia
    • Rupiah Indonesia
    • Đô la Hồng Kông
    • Trung quốc yuan
    • Đài loan dollar
    • Hàn quốc thắng

    Biểu đồ về sự thay đổi của đồng Đô la Mỹ và các loại tiền tệ khác trong năm qua



    Động lực của giá trị đồng 1 Đô la Mỹ trong năm

    Chỉ tiêu
    Ý nghĩa
    Ngày
    Giá trị ban đầu
    22 484.67 ₫
    23 Tháng 11 2015
    Giá trị cuối cùng
    23 331.25 ₫
    23 Tháng 11 2020
    Thay đổi hơn 5 năm
    +846.5800 ₫ +3.77%
    Giá trị tối đa
    23 763.00 ₫
    24 Tháng ba 2020
    Giá trị tối thiểu
    22 212.18 ₫
    30 Tháng giêng 2016

    Giá trị của đồng 1 Đô la Mỹ trong ngày

    Cuối phiên giao dịch hôm nay: 23 331.25₫

    Lịch sử giá hàng ngày của 1 USD /VND

    Ngày
    Lãi suất ngân hàng trung ương
    Giá trị $ 1 USD
    Thay đổi ngày(₫)
    Thay đổi ngày(₫)
    23.11.20
    23 331.25
    23 331.25 ₫
    +126.03 ₫
    +0.54 %
    22.11.20
    23 205.22
    23 205.22 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    21.11.20
    23 205.22
    23 205.22 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    20.11.20
    23 205.22
    23 205.22 ₫
    +94.1500 ₫
    +0.4074 %
    19.11.20
    23 111.07
    23 111.07 ₫
    -92.3400 ₫
    -0.3980 %
    18.11.20
    23 203.41
    23 203.41 ₫
    +9.1200 ₫
    +0.0393 %
    17.11.20
    23 194.29
    23 194.29 ₫
    +70.9800 ₫
    +0.3070 %
    16.11.20
    23 123.31
    23 123.31 ₫
    -23.1700 ₫
    -0.1001 %
    15.11.20
    23 146.48
    23 146.48 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    14.11.20
    23 146.48
    23 146.48 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    13.11.20
    23 146.48
    23 146.48 ₫
    -36.3200 ₫
    -0.1567 %
    12.11.20
    23 182.80
    23 182.80 ₫
    +26.2600 ₫
    +0.1134 %
    11.11.20
    23 156.54
    23 156.54 ₫
    +16.4800 ₫
    +0.0712 %
    10.11.20
    23 140.06
    23 140.06 ₫
    -175.2200 ₫
    -0.7515 %
    09.11.20
    23 315.28
    23 315.28 ₫
    +134.20 ₫
    +0.58 %
    08.11.20
    23 181.08
    23 181.08 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    07.11.20
    23 181.08
    23 181.08 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    06.11.20
    23 181.08
    23 181.08 ₫
    +29.7300 ₫
    +0.1284 %
    05.11.20
    23 151.35
    23 151.35 ₫
    +7.6900 ₫
    +0.0332 %
    04.11.20
    23 143.66
    23 143.66 ₫
    +9.2800 ₫
    +0.0401 %
    03.11.20
    23 134.38
    23 134.38 ₫
    -64.1400 ₫
    -0.2765 %
    02.11.20
    23 198.52
    23 198.52 ₫
    -35.7300 ₫
    -0.1538 %
    01.11.20
    23 234.25
    23 234.25 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    31.10.20
    23 234.25
    23 234.25 ₫
    0.0 ₫
    0.0 %
    30.10.20
    23 234.25
    23 234.25 ₫
    -10.4100 ₫
    -0.0448 %
    29.10.20
    23 244.66
    23 244.66 ₫
    +85.8100 ₫
    +0.3705 %
    28.10.20
    23 158.85
    23 158.85 ₫
    -90.1 ₫
    -0.3875 %
    27.10.20
    23 248.95
    23 248.95 ₫
    +47.2200 ₫
    +0.2035 %
    26.10.20
    23 201.73
    23 201.73 ₫
    +47.2200 ₫
    +0.2035 %

    Tỷ giá hối đoái

    Tiền tệ
    23.11.2020
    22.11.2020
    Thay đổi
    23 331.25
    23 205.22
    +126.03 +0.54%
    27 592.00
    27 520.00
    +72.00 +0.26%
    223.50
    223.47
    +0.03 +0.01%
    31 043.41
    30 839.23
    +204.18 +0.66%
    16 999.57
    16 951.97
    +47.60 +0.28%
    769.11
    766.77
    +2.34 +0.3%
    5 666.41
    5 663.25
    +3.16 +0.06%
    1.6382
    1.6385
    -0.0003 -0.02%
    3 012.20
    2 993.39
    +18.81 +0.62%
    3 545.30
    3 536.46
    +8.84 +0.25%
    812.60
    811.92
    +0.68 +0.08%
    20.9390
    20.8134
    +0.1256 +0.6%

    USD đến VND

    Máy tính để chuyển đổi tiền trong Đô la Mỹ (USD) và Việt Nam Đồng (VND) sử dụng tỷ giá hối đoái mới nhất. Xem đồ thị, chuyển đổi phổ biến, lịch sử tỷ giá và hơn thế nữa. Trực tuyến miễn phí chuyển đổi tiền tệ dựa theo tỷ giá hối đoái. Chuyển đổi tiền tệ Trình chuyển đổi hiển thị mức chuyển đổi từ 1 Đô la Mỹ sang Đồng Việt Nam tính đến Monday, 23 November 2020.